| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2451 | Trịnh Thị Quỳnh Nga | 046199006603 | 05/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041649 | DDK.I1.0476.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2452 | Trương Công Thật | 206319197 | 02/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041758 | DDK.I1.0585.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2453 | Trương Hồng Phi | 231215986 | 15/05/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041680 | DDK.I1.0507.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2454 | Trương Nhật Tâm | 051099005858 | 06/06/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041731 | DDK.I1.0558.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2455 | Trương Quang Duy | 046099014454 | 06/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041526 | DDK.I1.0353.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2456 | Trương Thị Minh Châu | 049300014269 | 22/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041475 | DDK.I1.0302.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2457 | Trương Thiết Lâm | 201779756 | 13/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041613 | DDK.I1.0440.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2458 | Trương Thục Uyên | 231350080 | 27/08/2000 | Gia Lai | DND.I1.0041821 | DDK.I1.0648.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2459 | Trương Văn Đức | 192125830 | 06/06/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041514 | DDK.I1.0341.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2460 | Trương Văn Nghĩa | 212583764 | 05/08/2023 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041652 | DDK.I1.0479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2461 | Văn Bá Bình | 187857539 | 22/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0041471 | DDK.I1.0298.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2462 | Võ Chí Khải | 206269836 | 10/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041598 | DDK.I1.0425.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2463 | Võ Đạt | 045099002549 | 02/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041496 | DDK.I1.0323.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2464 | Võ Diệp Quang Huy | 201791212 | 03/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041594 | DDK.I1.0421.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2465 | Võ Đình Thái | 040099011621 | 20/02/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041738 | DDK.I1.0565.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2466 | Võ Hoài Nam | 045098004555 | 04/07/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0041648 | DDK.I1.0475.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2467 | Võ Hoàng Mỹ Ý | 048300000244 | 11/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041844 | DDK.I1.0671.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2468 | Võ Hoàng Oanh | 048199000612 | 27/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041678 | DDK.I1.0505.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2469 | Võ Ngọc Danh | 206341082 | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041489 | DDK.I1.0316.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2470 | Võ Tấn Duy | 206201023 | 20/06/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041527 | DDK.I1.0354.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2471 | Võ Thị Quỳnh Trâm | 042199008121 | 26/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041791 | DDK.I1.0618.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2472 | Võ Văn Đạt | 044200001590 | 28/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041497 | DDK.I1.0324.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2473 | Võ Văn Minh Đạt | 191968087 | 22/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041498 | DDK.I1.0325.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2474 | Võ Văn Quỳnh | 197415562 | 20/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041711 | DDK.I1.0538.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2475 | Võ Văn Tài | 049099000608 | 11/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041728 | DDK.I1.0555.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |