| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Phước Lộc Thành | 046202012423 | 02/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087547 | DDK.I1.0844.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2 | Đặng Phước Trung Nguyên | 046207002697 | 08/06/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087534 | DDK.I1.0831.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3 | Đặng Quốc Linh | 046202008865 | 11/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087525 | DDK.I1.0822.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4 | Đặng Văn Tình | 051201003438 | 10/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0087553 | DDK.I1.0850.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 5 | Đào Huỳnh Tấn Phúc | 066202012527 | 18/08/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0087541 | DDK.I1.0838.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 6 | Đỗ Hoàng Ngọc Phong | 048207005951 | 19/05/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0087539 | DDK.I1.0836.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 7 | Hồ Huỳnh Gia Cát | 048202006702 | 25/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0087495 | DDK.I1.0792.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 8 | Hồ Phi Tráng | 040204022562 | 05/10/2004 | Nghệ An | DND.I1.0087557 | DDK.I1.0854.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 9 | Hồ Phúc Hoàng | 040203006227 | 13/01/2003 | Nghệ An | DND.I1.0087514 | DDK.I1.0811.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 10 | Hồ Thị Mỹ | 048191002423 | 12/05/1991 | Đà Nẵng | DND.I1.0087531 | DDK.I1.0828.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 11 | Hồ Thị Mỹ Duyên | 048307000865 | 18/01/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0087509 | DDK.I1.0806.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 12 | Hồ Văn An | 048204006783 | 23/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0087491 | DDK.I1.0788.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 13 | Hồ Xuân Lanh | 049203004795 | 02/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0087524 | DDK.I1.0821.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 14 | Hoàng Thanh Danh | 045204004805 | 13/04/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0087498 | DDK.I1.0795.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 15 | Lê Bá Long Nhật | 046207007751 | 06/08/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087536 | DDK.I1.0833.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 16 | Lê Đức Đạt | 049204014150 | 26/08/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0087500 | DDK.I1.0797.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 17 | Lê Đức Vũ | 048205004973 | 22/04/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0087567 | DDK.I1.0864.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 18 | Lê Khắc Huân | 042201007077 | 24/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087517 | DDK.I1.0814.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 19 | Lê Mạnh Tân | 042201011039 | 02/09/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087545 | DDK.I1.0842.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 20 | Lê Minh Đức | 064201013376 | 10/04/2001 | Gia Lai | DND.I1.0087505 | DDK.I1.0802.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 21 | Lê Nguyễn Quang Tiến | 049205016061 | 18/08/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0087550 | DDK.I1.0847.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 22 | Lê Thanh Hà | 048203007706 | 06/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0087510 | DDK.I1.0807.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 23 | Lê Thành Luân | 042205003811 | 01/01/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087528 | DDK.I1.0825.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 24 | Lê Thị Tửu | 049306009203 | 26/05/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0087566 | DDK.I1.0863.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 25 | Lê Thị Thùy Trinh | 049305012531 | 22/10/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0087560 | DDK.I1.0857.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |