| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2451 | Hoàng Hải | 201885255 | 06/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039774 | DDK.I1.0074.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2452 | Hoàng Hùng Mạnh | 184407037 | 31/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046511 | DDK.I1.1587.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2453 | Hoàng Kim Ánh | 048199000548 | 24/05/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039713 | DDK.I1.0013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2454 | Hoàng Minh Hiếu | 194609806 | 27/01/1999 | Quảng Bình | DND.II.0039784 | DDK.I1.0084.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2455 | Hoàng Ngọc Tú | 187776762 | 03/08/2023 | Nghệ An | DND.II.0039963 | DDK.I1.0263.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2456 | Hoàng Ngọc Tùng | 046200012058 | 27/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046574 | DDK.I1.1650.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2457 | Hoàng Phương Tùng | 201466357 | 16/09/1982 | Đà Nẵng | DND.I1.0047209 | DDK.I1.1937.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2458 | Hoàng Quốc Long | 191914122 | 19/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046507 | DDK.I1.1583.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2459 | Hoàng Tấn Nguyên | 049200007801 | 18/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047093 | DDK.I1.1821.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2460 | Hoàng Thị Hà | 174564952 | 01/06/1996 | Thanh Hóa | DND.II.0039770 | DDK.I1.0070.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2461 | Hoàng Thị Nhung | 038300021440 | 25/04/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0046533 | DDK.I1.1609.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2462 | Hoàng Thị Thanh Thảo | 044301003254 | 07/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0046556 | DDK.I1.1632.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2463 | Hoàng Thị Thùy Linh | 191968983 | 13/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047055 | DDK.I1.1783.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2464 | Hoàng Thị Thùy Trang | 048302000249 | 03/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046563 | DDK.I1.1639.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2465 | Hoàng Tiến Anh | 241666167 | 02/03/1995 | Hà Tĩnh | DND.II.0039714 | DDK.I1.0014.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2466 | Hoàng Trường Sinh | 184273430 | 13/02/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039904 | DDK.I1.0204.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2467 | Hứa Thị Bình Nguyên | 206337839 | 22/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047094 | DDK.I1.1822.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2468 | Hứa Thị Minh Hiếu | 049199010443 | 27/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039785 | DDK.I1.0085.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2469 | Hứa Thị Minh Trâm | 049301012537 | 01/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047185 | DDK.I1.1913.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2470 | Huỳnh Bá Vương | 048097000542 | 22/07/1997 | Đà Nẵng | DND.II.0039978 | DDK.I1.0278.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2471 | Huỳnh Dũng Nhân | 049200008291 | 10/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047099 | DDK.I1.1827.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2472 | Huỳnh Huy | 201862739 | 02/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047027 | DDK.I1.1755.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2473 | Huỳnh Minh Nguyên | 051201002471 | 14/12/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047095 | DDK.I1.1823.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2474 | Huỳnh Minh Thắng | 049099010882 | 17/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039918 | DDK.I1.0218.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2475 | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 048301007231 | 23/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047186 | DDK.I1.1914.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |