STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2426 Trần Thị Hoàng Yến 067199002095 20/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041847 DDK.I1.0674.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2427 Trần Thị Ngọc Như 197377302 04/08/1998 Quảng Trị DND.I1.0041674 DDK.I1.0501.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2428 Trần Thị Thu Huơng 191898527 08/10/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041579 DDK.I1.0406.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2429 Trần Thị Thùy Duyên 201791004 11/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041529 DDK.I1.0356.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2430 Trần Tiến Anh 187766530 03/11/1999 Nghệ An DND.I1.0041463 DDK.I1.0290.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2431 Trần Trọng Quý 052200013655 01/09/2000 Bình Định DND.I1.0041705 DDK.I1.0532.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2432 Trần Ung Đức Anh 049200014711 28/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0041464 DDK.I1.0291.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2433 Trần Văn Giang 187797036 04/04/1999 Nghệ An DND.I1.0041531 DDK.I1.0358.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2434 Trần Văn Hoàng 201772268 20/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041569 DDK.I1.0396.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2435 Trần Văn Nhật 192098585 03/04/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041668 DDK.I1.0495.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2436 Trần Văn Phúc 038200013222 24/08/2000 Thanh Hóa DND.I1.0041692 DDK.I1.0519.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2437 Trần Văn Quyết 045098000045 01/05/1998 Quảng Trị DND.I1.0041709 DDK.I1.0536.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2438 Trần Văn Sỹ 048200005842 18/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041725 DDK.I1.0552.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2439 Trần Văn Tiến 184343041 21/06/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0041778 DDK.I1.0605.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2440 Trần Văn Trình 045200003401 30/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0041797 DDK.I1.0624.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2441 Trần Văn Tuấn 192125094 29/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041813 DDK.I1.0640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2442 Trần Văn Vinh 191902571 23/09/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041833 DDK.I1.0660.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2443 Trần Viết Huy 201805248 02/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041593 DDK.I1.0420.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2444 Trần Viết Ngọc Thái 068099009544 17/03/1999 Lâm Đồng DND.I1.0041737 DDK.I1.0564.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2445 Trần Vũ 046099000789 22/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041838 DDK.I1.0665.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2446 Trần Xuân Anh Tuấn 046099009577 19/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041814 DDK.I1.0641.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2447 Trần Xuân Hải 042099011661 08/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041537 DDK.I1.0364.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2448 Triệu Vũ Hiếu 049099004553 05/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041558 DDK.I1.0385.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2449 Trịnh Gia Phúc 049099003315 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041693 DDK.I1.0520.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2450 Trịnh Quang Linh 064200009150 08/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0041623 DDK.I1.0450.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản