| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2426 | Dương Văn Tùng | 048201000416 | 10/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047208 | DDK.I1.1936.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2427 | Hà Hoàng Ân | 206299402 | 16/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039704 | DDK.I1.0004.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2428 | Hà Hữu Mạnh | 038200019725 | 17/03/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0047072 | DDK.I1.1800.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2429 | Hà Minh Luận | 206205588 | 02/02/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039834 | DDK.I1.0134.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2430 | Hạ Ngọc Khánh Chi | 201822744 | 21/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046945 | DDK.I1.1673.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2431 | Hà Ngọc Nguyên | 191906361 | 06/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039853 | DDK.I1.0153.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2432 | Hà Văn Liêm | 046099000800 | 31/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039824 | DDK.I1.0124.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2433 | Hồ Công Thành | 048200000287 | 24/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046553 | DDK.I1.1629.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2434 | Hồ Hoàng Tuấn | 046202009992 | 01/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047201 | DDK.I1.1929.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2435 | Hồ Hồng Quyên | 201549220 | 04/02/1987 | Đà Nẵng | DND.I1.0047133 | DDK.I1.1861.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2436 | Hồ Khắc Sâm | 040200019326 | 26/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0047140 | DDK.I1.1868.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2437 | Hồ Lâm Hòa | 051088004302 | 14/10/1988 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047006 | DDK.I1.1734.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2438 | Hồ Mạnh Hùng | 186042043 | 03/09/1983 | Nghệ An | DND.I1.0047019 | DDK.I1.1747.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2439 | Hồ Minh Khải | 212860176 | 01/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047039 | DDK.I1.1767.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2440 | Hồ Minh Tú | 206266116 | 09/07/2000 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0046570 | DDK.I1.1646.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2441 | Hồ Ngọc Phương | 044099005890 | 23/03/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0047122 | DDK.I1.1850.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2442 | Hồ Pa Ri | 049201010526 | 18/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047138 | DDK.I1.1866.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2443 | Hồ Sỹ Đức | 241529589 | 23/08/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039749 | DDK.I1.0049.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2444 | Hồ Thị Huyền Thương | 187776985 | 07/07/1999 | Nghệ An | DND.II.0039933 | DDK.I1.0233.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2445 | Hồ Thị Minh Phượng | 079199020525 | 16/11/1999 | Hồ Chí Minh | DND.II.0039887 | DDK.I1.0187.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2446 | Hồ Thiên Đạt | 049201009856 | 18/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046954 | DDK.I1.1682.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2447 | Hồ Văn Đại Nghĩa | 192024102 | 08/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039848 | DDK.I1.0148.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2448 | Hồ Văn Thứ | 046098012255 | 31/08/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039930 | DDK.I1.0230.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2449 | Hồ Xuân Hoàng | 191911554 | 03/08/2023 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039794 | DDK.I1.0094.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2450 | Hoàng Đức Mạnh | 194614311 | 04/08/2023 | Quảng Bình | DND.II.0039838 | DDK.I1.0138.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |