| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Võ Đại Vỹ | 046200013098 | 06/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050075 | DDK.I1.2807.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2402 | Võ Đình Tuyển | 187769049 | 01/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0050058 | DDK.I1.2790.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2403 | Võ Đông Kha | 049200011857 | 07/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049852 | DDK.I1.2584.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2404 | Võ Duy Ghi | 049200006385 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049788 | DDK.I1.2520.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2405 | Võ Huy Thông | 040200010047 | 21/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050006 | DDK.I1.2738.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2406 | Võ Nguyên Hoàng | 206299952 | 30/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049823 | DDK.I1.2555.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2407 | Võ Nhật Nam | 049099014436 | 16/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049906 | DDK.I1.2638.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2408 | Võ Như Thanh Hoàng | 046201006159 | 27/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049824 | DDK.I1.2556.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2409 | Võ Phong | 045200007746 | 22/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049937 | DDK.I1.2669.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2410 | Võ Quang Dũng | 040099019235 | 16/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0049783 | DDK.I1.2515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2411 | Võ Thành Long | 049200006481 | 12/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049889 | DDK.I1.2621.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2412 | Võ Thị Anh Hương | 049198012148 | 21/10/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0049834 | DDK.I1.2566.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2413 | Võ Thị Ngọc Doan | 049301009456 | 18/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049764 | DDK.I1.2496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2414 | Võ Thị Ngọc Ý | 054302010329 | 17/06/2002 | Phú Yên | DND.I1.0050077 | DDK.I1.2809.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2415 | Võ Thị Thúy Nhi | 066301004572 | 07/07/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0049924 | DDK.I1.2656.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2416 | Võ Trần Thành Khang | 049200007520 | 10/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049855 | DDK.I1.2587.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2417 | Võ Trí Toàn | 051099011877 | 02/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050024 | DDK.I1.2756.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2418 | Võ Trọng Nghĩa | 062200005642 | 17/06/2000 | Kon Tum | DND.I1.0049909 | DDK.I1.2641.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2419 | Võ Văn Hiếu | 040200015713 | 09/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049815 | DDK.I1.2547.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2420 | Võ Văn Nhật | 049200014808 | 23/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049920 | DDK.I1.2652.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2421 | Võ Viết Trung Chính | 049201000028 | 10/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | DND.I1.0049743 | DDK.I1.2475.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2422 | Võ Vương Huy | 049201014976 | 25/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049848 | DDK.I1.2580.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2423 | Vũ Duy Hưng | 048201006003 | 25/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049831 | DDK.I1.2563.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2424 | Vũ Thanh Khải Thạnh | 049200005844 | 02/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049998 | DDK.I1.2730.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2425 | Bùi Huy Bình | 048200000159 | 11/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041468 | DDK.I1.0295.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |