STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2401 Trần Công Lợi 044099000268 09/04/1999 Quảng Bình DND.I1.0041627 DDK.I1.0454.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2402 Trần Công Luýt 046096011947 02/01/1996 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041633 DDK.I1.0460.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2403 Trần Đại Gia Khánh 046099002732 04/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041605 DDK.I1.0432.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2404 Trần Duy Điền 046099005530 17/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041501 DDK.I1.0328.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2405 Trần Duy Nam 051201006584 05/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0041646 DDK.I1.0473.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2406 Trần Giang Nam 184219285 01/11/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0041647 DDK.I1.0474.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2407 Trần Hoài Diễm Phúc 201780934 01/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041691 DDK.I1.0518.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2408 Trần Hoàng Anh Hào 046099013661 27/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041541 DDK.I1.0368.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2409 Trần Hoàng Vũ 212463117 20/12/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041839 DDK.I1.0666.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2410 Trần Hữu Hậu 049099014097 19/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041544 DDK.I1.0371.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2411 Trần Hữu Phương Duy 044099010416 24/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041525 DDK.I1.0352.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2412 Trần Kế Hưng 201779764 07/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041578 DDK.I1.0405.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2413 Trần Lực 046099000943 15/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041631 DDK.I1.0458.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2414 Trần Nam Long 044098000375 05/08/1998 Quảng Bình DND.I1.0041629 DDK.I1.0456.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2415 Trần Ngọc Bổn 046099005815 28/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041472 DDK.I1.0299.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2416 Trần Nguyễn Lê Phong 201797168 22/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041683 DDK.I1.0510.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2417 Trần Nhật Tân 206148622 12/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041732 DDK.I1.0559.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2418 Trần Quang Thái 046200003005 05/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041736 DDK.I1.0563.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2419 Trần Quốc Huy 046099009288 22/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041592 DDK.I1.0419.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2420 Trần Quốc Huy 187758447 07/06/1999 Nghệ An DND.I1.0041591 DDK.I1.0418.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2421 Trần Quốc Việt 201780021 21/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041829 DDK.I1.0656.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2422 Trần Sinh Hùng 051099008729 25/10/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041573 DDK.I1.0400.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2423 Trần Thái Sơn 046099009903 15/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041722 DDK.I1.0549.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2424 Trần Thành 046099003097 01/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041751 DDK.I1.0578.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2425 Trần Thanh Hoàng 191988634 05/04/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041568 DDK.I1.0395.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản