| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Đỗ Như Huỳnh Đắc | 051200005073 | 06/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046952 | DDK.I1.1680.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2402 | Đỗ Như Quỳnh | 056301005411 | 14/11/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0046540 | DDK.I1.1616.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2403 | Đỗ Quốc Trung | 066099000022 | 10/10/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039954 | DDK.I1.0254.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2404 | Đỗ Tài Ngọc Sơn | 197366938 | 16/05/1998 | Quảng Trị | DND.II.0039905 | DDK.I1.0205.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2405 | Đỗ Thanh Nguyên | 048201004669 | 10/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047092 | DDK.I1.1820.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2406 | Đỗ Văn Châu Nhân | 206221535 | 16/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039861 | DDK.I1.0161.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2407 | Đỗ Vạn Tân | 049099003569 | 18/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047146 | DDK.I1.1874.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2408 | Đoàn Anh Tú | 187748556 | 04/08/2023 | Nghệ An | DND.II.0039962 | DDK.I1.0262.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2409 | Đoàn Công Lạc | 049092018480 | 01/01/1992 | Quảng Nam | DND.I1.0047051 | DDK.I1.1779.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2410 | Đoàn Đại Nhân | 046201008320 | 06/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047098 | DDK.I1.1826.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2411 | Đoàn Ngọc Dũng | 201749390 | 14/01/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039753 | DDK.I1.0053.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2412 | Đoàn Ngọc Nhật | 049201000811 | 22/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047102 | DDK.I1.1830.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2413 | Đoàn Ngọc Sỹ | 201799109 | 21/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046544 | DDK.I1.1620.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2414 | Đoàn Ngọc Thương | 049301006601 | 23/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046559 | DDK.I1.1635.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2415 | Đoàn Phan Quốc Việt | 206268832 | 10/02/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039971 | DDK.I1.0271.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2416 | Đoàn Tấc Dong | 046201008290 | 05/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046962 | DDK.I1.1690.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2417 | Đoàn Thị Kim Minh | 044301000794 | 17/03/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0046513 | DDK.I1.1589.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2418 | Đoàn Thị Mỹ Duyên | 192131214 | 27/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046977 | DDK.I1.1705.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2419 | Đoàn Trọng Nghĩa | 070099008533 | 04/09/1999 | Bình Phước | DND.I1.0047086 | DDK.I1.1814.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2420 | Dư Chí Tuyến | 048201002599 | 03/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047212 | DDK.I1.1940.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2421 | Dương Đức Nhật | 184305671 | 20/07/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039864 | DDK.I1.0164.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2422 | Dương Hồng Thắng | 051200004594 | 01/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047150 | DDK.I1.1878.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2423 | Dương Huỳnh Trung | 049099003094 | 24/08/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039958 | DDK.I1.0258.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2424 | Dương Thị Kim Thanh | 049301004585 | 16/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046551 | DDK.I1.1627.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2425 | Dương Thị Thơm | 046301006323 | 20/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047168 | DDK.I1.1896.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |