STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2376 Trần Thị Mỹ Ngân 197452025 09/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0049908 DDK.I1.2640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2377 Trần Thị Thuần 044300001543 06/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0050007 DDK.I1.2739.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2378 Trần Văn Tài 201820746 06/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0049980 DDK.I1.2712.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2379 Trần Văn Tú 040200021215 08/01/2000 Nghệ An DND.I1.0050050 DDK.I1.2782.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2380 Trịnh Duy Tuấn Kiệt 046201004814 22/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049864 DDK.I1.2596.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2381 Trịnh Hồng Đức 192030663 30/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049777 DDK.I1.2509.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2382 Trịnh Tú Sương 052300010528 21/01/2000 Bình Định DND.I1.0049975 DDK.I1.2707.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2383 Trịnh Việt Lãm 187855243 20/04/2000 Nghệ An DND.I1.0049869 DDK.I1.2601.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2384 Trịnh Xuân Long 038088028013 20/10/1988 Thanh Hóa DND.I1.0049888 DDK.I1.2620.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2385 Trương Công Hậu 049200012273 19/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049806 DDK.I1.2538.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2386 Trương Công Tiến 049096013945 19/12/1996 Quảng Nam DND.I1.0050017 DDK.I1.2749.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2387 Trương Dân Quốc 066200022772 18/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049963 DDK.I1.2695.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2388 Trương Đình Úc 067200006113 19/05/2000 Đắk Nông DND.I1.0050060 DDK.I1.2792.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2389 Trương Hải 046200008117 18/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049798 DDK.I1.2530.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2390 Trương Kim Thuận 049200002656 14/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0050010 DDK.I1.2742.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2391 Trương Minh Duy 042200005939 22/02/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049787 DDK.I1.2519.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2392 Trương Thanh Huy 049200002778 10/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0049847 DDK.I1.2579.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2393 Trương Thành Vũ 049200004403 14/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0050073 DDK.I1.2805.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2394 Trương Thị Thu Uyên 045300002037 02/05/2000 Quảng Trị DND.I1.0050064 DDK.I1.2796.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2395 Trương Tiến Quốc 045200004158 13/03/2000 Quảng Trị DND.I1.0049964 DDK.I1.2696.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2396 Trương Văn Quân 201841455 10/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049954 DDK.I1.2686.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2397 Trương Việt Đức 040200014800 01/10/2000 Nghệ An DND.I1.0049778 DDK.I1.2510.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2398 Từ Hữu Thành 184411579 07/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049996 DDK.I1.2728.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2399 Tưởng Quốc Việt 044200007813 11/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0050068 DDK.I1.2800.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2400 Văn Công Mạnh 067200002828 25/08/2000 Đắk Nông DND.I1.0049897 DDK.I1.2629.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản