STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2376 Phan Gia Tài 264543666 20/10/2000 Ninh Thuận DND.I1.0041727 DDK.I1.0554.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2377 Phan Hòa Thạch 049200000278 08/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0041733 DDK.I1.0560.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2378 Phan Minh Thọ 194648482 11/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0041766 DDK.I1.0593.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2379 Phan Phước Thành 206148830 27/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0041750 DDK.I1.0577.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2380 Phan Quang Đạt 187756386 09/07/1998 Nghệ An DND.I1.0041494 DDK.I1.0321.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2381 Phan Quốc Bản 191995637 10/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041466 DDK.I1.0293.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2382 Phan Quy 233273664 15/09/1999 Kon Tum DND.I1.0041702 DDK.I1.0529.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2383 Phan Tâm Đạt 052200003910 01/12/2000 Bình Định DND.I1.0041495 DDK.I1.0322.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2384 Phan Tấn Sang 046099004363 28/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041713 DDK.I1.0540.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2385 Phan Thành Lợi 046200005588 24/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041626 DDK.I1.0453.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2386 Phan Thị Hà 048196001970 22/11/1996 Đà Nẵng DND.I1.0041533 DDK.I1.0360.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2387 Phan Thị Hoài Như 079300033532 02/09/2000 Hồ Chí Minh DND.I1.0041673 DDK.I1.0500.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2388 Phan Thị Nở 191995340 21/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041676 DDK.I1.0503.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2389 Phan Thị Thu Thủy 049199010742 11/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041771 DDK.I1.0598.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2390 Phan Văn Hào 201835182 18/09/2000 Thanh Hóa DND.I1.0041539 DDK.I1.0366.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2391 Phan Văn Hào 192060107 17/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041540 DDK.I1.0367.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2392 Phan Văn Phúc 206205089 03/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0041690 DDK.I1.0517.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2393 Phan Xuân Tiến 194586809 27/08/1998 Quảng Bình DND.I1.0041777 DDK.I1.0604.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2394 Tạ Quang Tuấn 049099008987 22/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041812 DDK.I1.0639.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2395 Tô Ngọc Hải 064099005112 01/07/1999 Gia Lai DND.I1.0041536 DDK.I1.0363.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2396 Tôn Quang Hoàng Nguyên 201740074 22/10/1997 Đà Nẵng DND.I1.0041657 DDK.I1.0484.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2397 Tôn Thất Minh 046098006310 17/08/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041638 DDK.I1.0465.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2398 Trà Nguyễn Khánh Ly 206194164 12/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0041634 DDK.I1.0461.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2399 Trần Anh Khiết 192026505 11/09/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041606 DDK.I1.0433.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2400 Trần Chí Thành 046099003064 28/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041752 DDK.I1.0579.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản