| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2351 | Nguyễn Vũ Bằng | 197407487 | 28/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041467 | DDK.I1.0294.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2352 | Nguyễn Xuân Quân | 187766599 | 21/06/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041697 | DDK.I1.0524.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2353 | Phạm Bá Cường | 187819130 | 20/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0041483 | DDK.I1.0310.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2354 | Phạm Chí Lâm | 066099012467 | 08/08/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041611 | DDK.I1.0438.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2355 | Phạm Đình Thuận | 066200007874 | 08/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041769 | DDK.I1.0596.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2356 | Phạm Đức Thắng | 187857897 | 18/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0041744 | DDK.I1.0571.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2357 | Phạm Hoàng Thắng | 225903619 | 20/09/1999 | Khánh Hòa | DND.I1.0041745 | DDK.I1.0572.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2358 | Phạm Hồng Lâm | 040099015141 | 19/03/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041612 | DDK.I1.0439.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2359 | Phạm Huy | 048200001049 | 02/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041590 | DDK.I1.0417.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2360 | Phạm Lưu Thanh Thanh | 201624657 | 01/10/1993 | Đà Nẵng | DND.I1.0041748 | DDK.I1.0575.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2361 | Phạm Lý Bình | 206342183 | 07/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041470 | DDK.I1.0297.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2362 | Phạm Nguyễn Thanh Tùng | 066200005700 | 01/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041819 | DDK.I1.0646.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2363 | Phạm Quang Trường | 042099001026 | 11/12/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041800 | DDK.I1.0627.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2364 | Phạm Quốc Cường | 201751281 | 01/02/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041484 | DDK.I1.0311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2365 | Phạm Tấn Lộc | 215585151 | 03/05/2001 | Bình Định | DND.I1.0041625 | DDK.I1.0452.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2366 | Phạm Tăng Nhật | 046099012475 | 23/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041667 | DDK.I1.0494.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2367 | Phạm Thị Hải Hậu | 206038283 | 18/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041543 | DDK.I1.0370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2368 | Phạm Thị Huyền | 040300008447 | 22/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0041595 | DDK.I1.0422.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2369 | Phạm Thị Khánh Linh | 212838312 | 15/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041622 | DDK.I1.0449.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2370 | Phạm Thị Thu Yến | 049300012939 | 18/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041846 | DDK.I1.0673.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2371 | Phạm Thị Thủy | 066199011378 | 10/03/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041770 | DDK.I1.0597.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2372 | Phạm Tiến Cường | 044099002429 | 23/10/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041485 | DDK.I1.0312.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2373 | Phạm Văn Phi | 197362138 | 06/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041679 | DDK.I1.0506.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2374 | Phạm Văn Thành | 049201010938 | 08/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0041754 | DDK.I1.0581.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2375 | Phan Anh Tuấn | 184281053 | 20/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041811 | DDK.I1.0638.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |