STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2351 Cao Thanh Hòa 044200008656 01/05/2000 Quảng Bình DND.I1.0047005 DDK.I1.1733.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2352 Cao Thị Diệu 191994174 19/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039746 DDK.I1.0046.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2353 Cao Thị Hiền 212758058 19/11/1993 Quảng Ngãi DND.I1.0046989 DDK.I1.1717.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2354 Cao Thị Hồng Ý 215406687 30/08/1997 Bình Định DND.II.0039981 DDK.I1.0281.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2355 Cao Thị Huỳnh Ngân 051301003046 19/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047084 DDK.I1.1812.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2356 Cao Thị Yến Nhi 206148869 05/04/1999 Quảng Nam DND.II.0039866 DDK.I1.0166.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2357 Cao Tiến Lộc 040099014775 10/03/1999 Nghệ An DND.I1.0047061 DDK.I1.1789.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2358 Cao Văn Long 048200002526 07/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047063 DDK.I1.1791.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2359 Chế Thanh Luận 241634239 03/08/2023 Đắk Lắk DND.II.0039833 DDK.I1.0133.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2360 Đàm Anh Tuấn 044091001051 04/11/1991 Quảng Bình DND.I1.0047200 DDK.I1.1928.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2361 Đặng Bảo Luân 048200007494 11/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046508 DDK.I1.1584.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2362 Đặng Hà 184353238 30/05/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039769 DDK.I1.0069.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2363 Đặng Hùng Phong 192033415 15/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047111 DDK.I1.1839.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2364 Đặng Hữu Sơn 049098013836 19/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0046542 DDK.I1.1618.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2365 Đặng Khánh Nguyên 201702599 14/01/1995 Đà Nẵng DND.II.0039852 DDK.I1.0152.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2366 Đặng Lê Hoàng Nguyên 049301000779 25/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0047091 DDK.I1.1819.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2367 Đặng Lê Thành Dương 051099000348 20/01/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039759 DDK.I1.0059.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2368 Đặng Lỳ 192125335 27/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039835 DDK.I1.0135.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2369 Đặng Ngọc Khôi 048200000798 05/07/2000 Đà Nẵng DND.II.0039815 DDK.I1.0115.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2370 Đặng Ngọc Thắng 046099007609 28/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039917 DDK.I1.0217.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2371 Đặng Ngọc Tú 231223830 03/04/1999 Gia Lai DND.II.0039961 DDK.I1.0261.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2372 Đặng Nguyễn Công Thọ 201859501 17/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047167 DDK.I1.1895.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2373 Đặng Nguyên Vũ 192128149 06/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047216 DDK.I1.1944.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2374 Đặng Thị Hồng Quỳnh 054198000106 18/10/1998 Phú Yên DND.I1.0047135 DDK.I1.1863.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2375 Đặng Thị Quỳnh 187797019 20/02/1999 Nghệ An DND.II.0039898 DDK.I1.0198.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản