| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2326 | Nguyễn Thu Uyên | 201771160 | 14/09/1999 | Lào Cai | DND.I1.0041820 | DDK.I1.0647.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2327 | Nguyễn Thượng Huỳnh | 192060462 | 08/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041596 | DDK.I1.0423.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2328 | Nguyễn Tiến Dũng | 045099008326 | 27/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041517 | DDK.I1.0344.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2329 | Nguyễn Trần Nhật Hiếu | 046099010388 | 24/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041555 | DDK.I1.0382.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2330 | Nguyễn Triệu Nhân | 046200005438 | 16/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041662 | DDK.I1.0489.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2331 | Nguyễn Trọng Đăng | 187742349 | 06/02/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041488 | DDK.I1.0315.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2332 | Nguyễn Trung Hiếu | 049099005244 | 01/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041557 | DDK.I1.0384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2333 | Nguyễn Trung Hiếu | 194648597 | 04/06/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041556 | DDK.I1.0383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2334 | Nguyễn Trung Kiên | 233291695 | 30/07/1999 | Kon Tum | DND.I1.0041608 | DDK.I1.0435.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2335 | Nguyễn Trương Công Định | 206312942 | 17/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041504 | DDK.I1.0331.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2336 | Nguyễn Văn An | 206296377 | 26/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041458 | DDK.I1.0285.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2337 | Nguyễn Văn Anh | 042097007246 | 04/12/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041462 | DDK.I1.0289.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2338 | Nguyễn Văn Đình Khánh | 048098005075 | 05/07/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0041604 | DDK.I1.0431.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2339 | Nguyễn Văn Đức | 040099024071 | 29/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041513 | DDK.I1.0340.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2340 | Nguyễn Văn Hóa | 066200005266 | 30/10/2020 | Đắk Lắk | DND.I1.0041559 | DDK.I1.0386.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2341 | Nguyễn Văn Lâm | 046099005695 | 15/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041610 | DDK.I1.0437.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2342 | Nguyễn Văn Linh | 044096001026 | 27/07/1996 | Quảng Bình | DND.I1.0041621 | DDK.I1.0448.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2343 | Nguyễn Văn Phúc | 049099012092 | 20/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041689 | DDK.I1.0516.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2344 | Nguyễn Văn Sơn | 052099010405 | 16/04/1999 | Bình Định | DND.I1.0041721 | DDK.I1.0548.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2345 | Nguyễn Văn Thọ | 241802320 | 16/12/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0041765 | DDK.I1.0592.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2346 | Nguyễn Văn Tín | 049099012383 | 13/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041785 | DDK.I1.0612.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2347 | Nguyễn Văn Tư | 049201009818 | 02/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0041803 | DDK.I1.0630.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2348 | Nguyễn Văn Tuân | 206367450 | 15/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0041804 | DDK.I1.0631.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2349 | Nguyễn Văn Việt | 201784272 | 09/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041828 | DDK.I1.0655.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2350 | Nguyễn Văn Vũ | 221480388 | 06/01/1999 | Phú Yên | DND.I1.0041837 | DDK.I1.0664.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |