| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Nguyễn Tài Hiếu | 192024292 | 28/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041554 | DDK.I1.0381.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2302 | Nguyễn Tấn Tín | 212881285 | 08/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041784 | DDK.I1.0611.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2303 | Nguyễn Tấn Việt | 049099013702 | 19/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041827 | DDK.I1.0654.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2304 | Nguyễn Thái Đức | 191995860 | 05/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041512 | DDK.I1.0339.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2305 | Nguyễn Thanh Huy | 241792492 | 01/11/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041589 | DDK.I1.0416.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2306 | Nguyễn Thành Luân | 064099004276 | 21/06/1999 | Gia Lai | DND.I1.0041630 | DDK.I1.0457.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2307 | Nguyễn Thanh Quyền | 045099008020 | 26/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041708 | DDK.I1.0535.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2308 | Nguyễn Thanh Sơn | 045200002662 | 10/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041720 | DDK.I1.0547.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2309 | Nguyễn Thành Tú | 052200005280 | 04/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0041802 | DDK.I1.0629.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2310 | Nguyễn Thế Đông | 044096008840 | 05/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041505 | DDK.I1.0332.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2311 | Nguyễn Thế Tâm | 044099001031 | 08/05/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041730 | DDK.I1.0557.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2312 | Nguyễn Thị Cẩm Hồng | 201795949 | 23/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041570 | DDK.I1.0397.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2313 | Nguyễn Thị Hiền | 046199003608 | 25/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041546 | DDK.I1.0373.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2314 | Nguyễn Thị Kim Thảo | 197377346 | 14/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041757 | DDK.I1.0584.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2315 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 197414040 | 12/12/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041465 | DDK.I1.0292.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2316 | Nguyễn Thị Như Diễm | 051300005160 | 10/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041500 | DDK.I1.0327.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2317 | Nguyễn Thị Phương Quỳnh | 046300009969 | 09/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041710 | DDK.I1.0537.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2318 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | 197414034 | 09/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041547 | DDK.I1.0374.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2319 | Nguyễn Thị Thu Hà | 197440866 | 22/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041532 | DDK.I1.0359.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2320 | Nguyễn Thị Thu Sương | 049300013193 | 30/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041724 | DDK.I1.0551.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2321 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 064300013833 | 09/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0041620 | DDK.I1.0447.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2322 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 241836510 | 09/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041793 | DDK.I1.0620.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2323 | Nguyễn Thị Tin | 215481429 | 05/08/2023 | Bình Định | DND.I1.0041780 | DDK.I1.0607.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2324 | Nguyễn Thị Vân | 187823092 | 20/12/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041822 | DDK.I1.0649.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2325 | Nguyễn Thiên Vương | 051099008830 | 07/07/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041841 | DDK.I1.0668.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |