| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2276 | Nguyễn Lịch Thiệp | 201800723 | 15/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0041763 | DDK.I1.0590.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2277 | Nguyễn Lương Trường Vũ | 046200003475 | 25/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041836 | DDK.I1.0663.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2278 | Nguyễn Minh Đức | 197432884 | 10/01/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041511 | DDK.I1.0338.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2279 | Nguyễn Minh Sáng | 184325728 | 13/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041714 | DDK.I1.0541.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2280 | Nguyễn Minh Tuấn | 045099006611 | 14/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041807 | DDK.I1.0634.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2281 | Nguyễn Ngô Phúc | 212588169 | 18/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041688 | DDK.I1.0515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2282 | Nguyễn Ngọc Duy | 201771805 | 29/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041523 | DDK.I1.0350.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2283 | Nguyễn Ngọc Phi Khanh | 197377280 | 01/05/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041601 | DDK.I1.0428.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2284 | Nguyễn Ngọc Phú | 192101383 | 07/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041686 | DDK.I1.0513.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2285 | Nguyễn Ngọc Thanh | 048099003240 | 09/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041747 | DDK.I1.0574.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2286 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 049099004658 | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041808 | DDK.I1.0635.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2287 | Nguyễn Nhật Thành | 049200010399 | 05/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041753 | DDK.I1.0580.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2288 | Nguyễn Như Huy | 184293558 | 10/08/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041587 | DDK.I1.0414.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2289 | Nguyễn Như Huy | 046098000978 | 18/03/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041588 | DDK.I1.0415.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2290 | Nguyễn Phú Thi | 212833587 | 01/02/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041759 | DDK.I1.0586.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2291 | Nguyễn Phước Lộc | 201755687 | 13/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041624 | DDK.I1.0451.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2292 | Nguyễn Quang Cương | 051200009192 | 19/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041481 | DDK.I1.0308.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2293 | Nguyễn Quang Long | 046200007762 | 30/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041628 | DDK.I1.0455.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2294 | Nguyễn Quang Tính | 192061219 | 02/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041786 | DDK.I1.0613.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2295 | Nguyễn Quang Tuấn | 184370215 | 23/06/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041810 | DDK.I1.0637.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2296 | Nguyễn Quang Tuấn | 048099006901 | 04/03/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041809 | DDK.I1.0636.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2297 | Nguyễn Quốc Đạt | 066200017309 | 22/04/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041493 | DDK.I1.0320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2298 | Nguyễn Quốc Duy | 049200003848 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041524 | DDK.I1.0351.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2299 | Nguyễn Sỹ Hòa | 044099000167 | 09/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041561 | DDK.I1.0388.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2300 | Nguyễn Sỹ Thái | 184374246 | 03/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041735 | DDK.I1.0562.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |