| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2226 | Phan Hòa Thạch | 049200000278 | 08/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041733 | DDK.I1.0560.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2227 | Phan Minh Thọ | 194648482 | 11/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041766 | DDK.I1.0593.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2228 | Phan Phước Thành | 206148830 | 27/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041750 | DDK.I1.0577.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2229 | Phan Quang Đạt | 187756386 | 09/07/1998 | Nghệ An | DND.I1.0041494 | DDK.I1.0321.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2230 | Phan Quốc Bản | 191995637 | 10/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041466 | DDK.I1.0293.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2231 | Phan Quy | 233273664 | 15/09/1999 | Kon Tum | DND.I1.0041702 | DDK.I1.0529.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2232 | Phan Tâm Đạt | 052200003910 | 01/12/2000 | Bình Định | DND.I1.0041495 | DDK.I1.0322.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2233 | Phan Tấn Sang | 046099004363 | 28/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041713 | DDK.I1.0540.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2234 | Phan Thành Lợi | 046200005588 | 24/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041626 | DDK.I1.0453.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2235 | Phan Thị Hà | 048196001970 | 22/11/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0041533 | DDK.I1.0360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2236 | Phan Thị Hoài Như | 079300033532 | 02/09/2000 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0041673 | DDK.I1.0500.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2237 | Phan Thị Nở | 191995340 | 21/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041676 | DDK.I1.0503.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2238 | Phan Thị Thu Thủy | 049199010742 | 11/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041771 | DDK.I1.0598.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2239 | Phan Văn Hào | 201835182 | 18/09/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0041539 | DDK.I1.0366.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2240 | Phan Văn Hào | 192060107 | 17/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041540 | DDK.I1.0367.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2241 | Phan Văn Phúc | 206205089 | 03/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041690 | DDK.I1.0517.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2242 | Phan Xuân Tiến | 194586809 | 27/08/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0041777 | DDK.I1.0604.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2243 | Tạ Quang Tuấn | 049099008987 | 22/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041812 | DDK.I1.0639.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2244 | Tô Ngọc Hải | 064099005112 | 01/07/1999 | Gia Lai | DND.I1.0041536 | DDK.I1.0363.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2245 | Tôn Quang Hoàng Nguyên | 201740074 | 22/10/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041657 | DDK.I1.0484.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2246 | Tôn Thất Minh | 046098006310 | 17/08/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041638 | DDK.I1.0465.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2247 | Trà Nguyễn Khánh Ly | 206194164 | 12/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041634 | DDK.I1.0461.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2248 | Trần Anh Khiết | 192026505 | 11/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041606 | DDK.I1.0433.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2249 | Trần Chí Thành | 046099003064 | 28/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041752 | DDK.I1.0579.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2250 | Trần Công Lợi | 044099000268 | 09/04/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041627 | DDK.I1.0454.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |