STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
201 Bùi Quốc Trung 040203019701 14/02/2003 Nghệ An DND.I1.00820171 DDK.I1.0652.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
202 Bùi Thị Mỹ Luyến 049304004451 18/02/2004 Quảng Nam DND.I1.00820103 DDK.I1.0584.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
203 Bùi Văn Ngọc Hoan 045203001074 29/11/2003 Quảng Trị DND.I1.0082074 DDK.I1.0555.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
204 Bùi Vũ Huy 042202009076 23/01/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0082079 DDK.I1.0560.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
205 Cao Hoàng Long 038206033260 22/09/2006 Hà Nội DND.I1.0082098 DDK.I1.0579.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
206 Đặng Công Tuấn 048204003476 28/04/2004 Đà Nẵng DND.I1.00820174 DDK.I1.0655.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
207 Đặng Khánh Nhi 048303004418 03/07/2003 Đà Nẵng DND.I1.00820127 DDK.I1.0608.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
208 Đặng Ngọc An Nhiên 062306001239 30/01/2006 Đà Nẵng DND.I1.00820128 DDK.I1.0609.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
209 Đặng Ngọc Phước 046202004649 10/03/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820133 DDK.I1.0614.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
210 Đặng Quang Nhật 040203003793 02/05/2003 Nghệ An DND.I1.00820126 DDK.I1.0607.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
211 Đặng Văn Dũng 051200006767 04/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0082054 DDK.I1.0535.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
212 Đinh Tài Nguyên 064203008934 20/01/2003 Gia Lai DND.I1.00820121 DDK.I1.0602.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
213 Đỗ Thiện Phúc Vinh 046202003448 18/12/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820183 DDK.I1.0664.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
214 Đỗ Trọng Vinh 048202007772 29/10/2002 Đà Nẵng DND.I1.00820184 DDK.I1.0665.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
215 Đoàn Nguyễn Tuấn Khang 048204000208 05/10/2004 Đà Nẵng DND.I1.0082088 DDK.I1.0569.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
216 Đồng Kim Khôi Nguyên 048204004027 04/04/2004 Đà Nẵng DND.I1.00820122 DDK.I1.0603.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
217 Dương Tấn Hoàng Tú 049205009547 21/01/2005 Quảng Nam DND.I1.00820173 DDK.I1.0654.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
218 Dương Tấn Tài 049202008039 25/03/2002 Quảng Nam DND.I1.00820148 DDK.I1.0629.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
219 Dương Vy Linh 048302000508 09/07/2002 Đà Nẵng DND.I1.0082095 DDK.I1.0576.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
220 Giáp Thanh Khánh Thư 046304010673 26/09/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820159 DDK.I1.0640.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
221 Hà Phạm Yến Vy 064304002766 11/11/2004 Gia Lai DND.I1.00820190 DDK.I1.0671.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
222 Hà Thúc Anh Quyền 048205006762 28/07/2005 Đà Nẵng DND.I1.00820143 DDK.I1.0624.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
223 Hồ Đoàn Thanh Ngân 049304002634 30/01/2004 Quảng Nam DND.I1.00820116 DDK.I1.0597.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
224 Hồ Minh Triết 056204006537 30/09/2004 Khánh Hòa DND.I1.00820168 DDK.I1.0649.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
225 Hồ Nghiêm Thuý Quỳnh 046302007223 08/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820144 DDK.I1.0625.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản