STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2201 Nguyễn Xuân Quân 187766599 21/06/1999 Nghệ An DND.I1.0041697 DDK.I1.0524.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2202 Phạm Bá Cường 187819130 20/09/2000 Nghệ An DND.I1.0041483 DDK.I1.0310.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2203 Phạm Chí Lâm 066099012467 08/08/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041611 DDK.I1.0438.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2204 Phạm Đình Thuận 066200007874 08/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041769 DDK.I1.0596.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2205 Phạm Đức Thắng 187857897 18/05/2000 Nghệ An DND.I1.0041744 DDK.I1.0571.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2206 Phạm Hoàng Thắng 225903619 20/09/1999 Khánh Hòa DND.I1.0041745 DDK.I1.0572.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2207 Phạm Hồng Lâm 040099015141 19/03/1999 Nghệ An DND.I1.0041612 DDK.I1.0439.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2208 Phạm Huy 048200001049 02/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041590 DDK.I1.0417.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2209 Phạm Lưu Thanh Thanh 201624657 01/10/1993 Đà Nẵng DND.I1.0041748 DDK.I1.0575.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2210 Phạm Lý Bình 206342183 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041470 DDK.I1.0297.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2211 Phạm Nguyễn Thanh Tùng 066200005700 01/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041819 DDK.I1.0646.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2212 Phạm Quang Trường 042099001026 11/12/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041800 DDK.I1.0627.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2213 Phạm Quốc Cường 201751281 01/02/1997 Đà Nẵng DND.I1.0041484 DDK.I1.0311.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2214 Phạm Tấn Lộc 215585151 03/05/2001 Bình Định DND.I1.0041625 DDK.I1.0452.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2215 Phạm Tăng Nhật 046099012475 23/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041667 DDK.I1.0494.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2216 Phạm Thị Hải Hậu 206038283 18/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041543 DDK.I1.0370.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2217 Phạm Thị Huyền 040300008447 22/02/2000 Nghệ An DND.I1.0041595 DDK.I1.0422.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2218 Phạm Thị Khánh Linh 212838312 15/07/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0041622 DDK.I1.0449.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2219 Phạm Thị Thu Yến 049300012939 18/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0041846 DDK.I1.0673.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2220 Phạm Thị Thủy 066199011378 10/03/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041770 DDK.I1.0597.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2221 Phạm Tiến Cường 044099002429 23/10/1999 Quảng Bình DND.I1.0041485 DDK.I1.0312.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2222 Phạm Văn Phi 197362138 06/10/1999 Quảng Trị DND.I1.0041679 DDK.I1.0506.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2223 Phạm Văn Thành 049201010938 08/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0041754 DDK.I1.0581.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2224 Phan Anh Tuấn 184281053 20/04/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041811 DDK.I1.0638.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2225 Phan Gia Tài 264543666 20/10/2000 Ninh Thuận DND.I1.0041727 DDK.I1.0554.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản