| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2151 | Lê Thị Phùng Lam | 044301001029 | 30/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049868 | DDK.I1.2600.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2152 | Lê Thị Vi | 206275641 | 24/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050065 | DDK.I1.2797.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2153 | Lê Văn Bá Triệu | 046201005918 | 16/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050036 | DDK.I1.2768.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2154 | Lê Văn Khoa | 046200006899 | 02/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049859 | DDK.I1.2591.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2155 | Lê Văn Phi | 045200002064 | 08/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049931 | DDK.I1.2663.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2156 | Lê Văn Trực | 212839111 | 04/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050039 | DDK.I1.2771.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2157 | Lê Việt Trí | 048201003716 | 22/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050034 | DDK.I1.2766.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2158 | Lê Vinh Dự | 049200000282 | 16/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049767 | DDK.I1.2499.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2159 | Lương Hữu Thiện | 051200008365 | 17/06/2021 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049999 | DDK.I1.2731.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2160 | Lương Thị Diệu Hương | 044301001713 | 28/06/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049832 | DDK.I1.2564.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2161 | Lưu Lê Gia Quyết | 201779056 | 15/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0049968 | DDK.I1.2700.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2162 | Lưu Thị Thanh Hải | 049300012141 | 12/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049795 | DDK.I1.2527.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2163 | Lưu Văn Sang | 040201016856 | 11/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049971 | DDK.I1.2703.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2164 | Mai Nguyễn Thu Hà | 048300003010 | 21/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049792 | DDK.I1.2524.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2165 | Mai Quốc Toản | 045200002667 | 10/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050025 | DDK.I1.2757.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2166 | Mai Thị Lệ Huyền | 197384029 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049849 | DDK.I1.2581.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2167 | Mai Thị Mỹ Hoa | 049301011318 | 15/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049816 | DDK.I1.2548.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2168 | Mai Trí Toàn | 051201007741 | 19/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050023 | DDK.I1.2755.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2169 | Ngô Đình Thiện | 051200007013 | 15/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050000 | DDK.I1.2732.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2170 | Ngô Đình Trường | 046200013325 | 17/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050042 | DDK.I1.2774.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2171 | Ngô Nguyễn Hoàng Giang | 049301007168 | 10/10/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0049789 | DDK.I1.2521.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2172 | Ngô Nguyễn Nguyên Giang | 066199005458 | 11/04/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049790 | DDK.I1.2522.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2173 | Ngô Phi Phú | 049200004907 | 06/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049939 | DDK.I1.2671.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2174 | Ngô Quang Chương | 049099004374 | 05/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049747 | DDK.I1.2479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2175 | Ngô Quốc Bảo | 044200007308 | 12/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049733 | DDK.I1.2465.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |