STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2151 Hồ Văn Chung 192060538 11/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041479 DDK.I1.0306.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2152 Hồ Văn Định 206222734 25/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0041502 DDK.I1.0329.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2153 Hồ Văn Tuấn 046200009239 07/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041806 DDK.I1.0633.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2154 Hoàng Anh Việt 187850408 24/11/1999 Nghệ An DND.I1.0041830 DDK.I1.0657.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2155 Hoàng Duy 191906223 26/05/1999 Hồ Chí Minh DND.I1.0041521 DDK.I1.0348.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2156 Hoàng Hữu Tâm 201805122 09/10/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041729 DDK.I1.0556.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2157 Hoàng Kim Tùng 197386239 01/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0041817 DDK.I1.0644.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2158 Hoàng Lê Trọng Nhật 191917193 27/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041664 DDK.I1.0491.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2159 Hoàng Minh Nguyệt 048199004939 22/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041658 DDK.I1.0485.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2160 Hoàng Nguyễn Nhật Minh 201785716 22/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041636 DDK.I1.0463.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2161 Hoàng Sỹ Toàn 044200004159 06/03/2000 Quảng Bình DND.I1.0041788 DDK.I1.0615.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2162 Hoàng Tấn Quang Huy 194599743 12/07/1999 Quảng Bình DND.I1.0041582 DDK.I1.0409.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2163 Hoàng Văn Phú 191904849 20/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041684 DDK.I1.0511.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2164 Huỳnh Minh Thiện 233291618 19/08/1999 Kon Tum DND.I1.0041762 DDK.I1.0589.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2165 Huỳnh Ngọc Ny Ny 241694080 20/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041677 DDK.I1.0504.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2166 Huỳnh Phúc Tín 049099007032 14/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041781 DDK.I1.0608.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2167 Huỳnh Quốc Hùng 206068348 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041571 DDK.I1.0398.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2168 Huỳnh Tấn Nghĩa 212430811 26/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041651 DDK.I1.0478.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2169 Huỳnh Văn Tiên 049200004922 21/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0041772 DDK.I1.0599.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2170 Kiều Thành Nam 066099007092 03/09/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041640 DDK.I1.0467.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2171 Lâm Quốc Vũ 241707421 01/03/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041835 DDK.I1.0662.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2172 Lâm Thị Thanh Tiền 206274166 22/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0041779 DDK.I1.0606.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2173 Lê Anh Nhật 201799193 20/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041665 DDK.I1.0492.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2174 Lê Anh Tín 221476576 13/04/1999 Phú Yên DND.I1.0041782 DDK.I1.0609.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2175 Lê Bá Hùng 197461547 07/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0041572 DDK.I1.0399.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản