| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2126 | Đỗ Hồng Sơn | 066099012693 | 25/10/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041717 | DDK.I1.0544.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2127 | Đỗ Hồng Tiến | 044200009533 | 09/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041774 | DDK.I1.0601.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2128 | Đỗ Hữu Kiệt | 048099006680 | 01/03/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041609 | DDK.I1.0436.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2129 | Đỗ Nguyễn Minh Anh | 206308111 | 01/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041460 | DDK.I1.0287.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2130 | Đỗ Văn Huy | 048200000158 | 27/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041581 | DDK.I1.0408.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2131 | Đỗ Văn Quang | 049098003354 | 10/10/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041699 | DDK.I1.0526.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2132 | Đỗ Văn Thắng | 206269671 | 30/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041742 | DDK.I1.0569.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2133 | Đỗ Xuân Trí | 038200016019 | 02/11/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0041794 | DDK.I1.0621.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2134 | Đoàn Minh Tuệ | 046200012723 | 25/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041816 | DDK.I1.0643.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2135 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 048197000286 | 15/09/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041461 | DDK.I1.0288.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2136 | Đoàn Triệu Vĩ | 201812517 | 16/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041824 | DDK.I1.0651.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2137 | Đoàn Văn Tiến | 046099013564 | 29/09/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041775 | DDK.I1.0602.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2138 | Dương Văn Sơn | 187793331 | 05/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041718 | DDK.I1.0545.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2139 | Hà Huy Trung Hiếu | 184402923 | 08/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041551 | DDK.I1.0378.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2140 | Hà Quang Minh | 191995352 | 29/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041635 | DDK.I1.0462.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2141 | Hà Quốc Việt | 206269624 | 03/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041825 | DDK.I1.0652.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2142 | Hồ Bảo Ngọc | 064099013597 | 26/11/1999 | Gia Lai | DND.I1.0041653 | DDK.I1.0480.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2143 | Hồ Đức Lập | 046200000300 | 14/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041614 | DDK.I1.0441.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2144 | Hồ Hoàng Đức | 049099014468 | 09/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041508 | DDK.I1.0335.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2145 | Hồ Hữu Hoàng Sơn | 046099011709 | 03/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041719 | DDK.I1.0546.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2146 | Hồ Hữu Quang Hiếu | 046099011931 | 28/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041552 | DDK.I1.0379.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2147 | Hồ Lê Sĩ Quyền | 046099004314 | 15/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041706 | DDK.I1.0533.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2148 | Hồ Thanh Hưng | 046099013690 | 26/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041575 | DDK.I1.0402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2149 | Hồ Thanh Huy Hoàng | 201830702 | 17/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0041564 | DDK.I1.0391.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2150 | Hồ Thị Ngọc Nhi | 049300010645 | 09/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041670 | DDK.I1.0497.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |