| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | Nguyễn Đình Huy | 201773205 | 07/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041585 | DDK.I1.0412.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2102 | Nguyễn Đình Vương | 197371734 | 26/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041840 | DDK.I1.0667.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2103 | Nguyễn Đôn Thái Khang | 046099007530 | 24/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041600 | DDK.I1.0427.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2104 | Nguyễn Đức Hoàng | 042099004464 | 19/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041567 | DDK.I1.0394.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2105 | Nguyễn Đức Huy | 052098006783 | 05/10/1998 | Bình Định | DND.I1.0041586 | DDK.I1.0413.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2106 | Nguyễn Đức Khải | 206148921 | 25/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041599 | DDK.I1.0426.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2107 | Nguyễn Đức Lê Văn | 201810628 | 24/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041823 | DDK.I1.0650.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2108 | Nguyễn Đức Nam | 049098012476 | 20/06/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041645 | DDK.I1.0472.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2109 | Nguyễn Đức Vinh | 049200004957 | 09/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041832 | DDK.I1.0659.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2110 | Nguyễn Dương Linh | 066200011745 | 09/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041617 | DDK.I1.0444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2111 | Nguyễn Duy Quang | 046200012427 | 07/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041700 | DDK.I1.0527.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2112 | Nguyễn Hà Hồng Châu | 049199011405 | 03/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041474 | DDK.I1.0301.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2113 | Nguyễn Hoài Phong | 212487777 | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041682 | DDK.I1.0509.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2114 | Nguyễn Hoàng An | 048099006387 | 26/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041457 | DDK.I1.0284.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2115 | Nguyễn Hoàng Nhất Linh | 066099014472 | 20/05/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041618 | DDK.I1.0445.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2116 | Nguyễn Hồng Nhung | 019199009358 | 13/01/1999 | Thái Nguyên | DND.I1.0041675 | DDK.I1.0502.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2117 | Nguyễn Hồng Sơn | 184362810 | 25/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041723 | DDK.I1.0550.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2118 | Nguyễn Hữu Bình Nguyên | 201771520 | 24/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041656 | DDK.I1.0483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2119 | Nguyễn Hữu Phương | 197404940 | 14/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041694 | DDK.I1.0521.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2120 | Nguyễn Hữu Thành | 049099003759 | 25/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041749 | DDK.I1.0576.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2121 | Nguyễn Hữu Tiến | 046099005826 | 14/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041776 | DDK.I1.0603.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2122 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Hải | 052200005215 | 15/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0041535 | DDK.I1.0362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2123 | Nguyễn Khắc Thẳng | 051099012477 | 25/09/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041746 | DDK.I1.0573.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2124 | Nguyễn Khánh Linh | 201828127 | 13/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0041619 | DDK.I1.0446.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2125 | Nguyễn Lịch Thiệp | 201800723 | 15/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0041763 | DDK.I1.0590.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |