| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2076 | Võ Thị Ngọc Doan | 049301009456 | 18/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049764 | DDK.I1.2496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2077 | Võ Thị Ngọc Ý | 054302010329 | 17/06/2002 | Phú Yên | DND.I1.0050077 | DDK.I1.2809.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2078 | Võ Thị Thúy Nhi | 066301004572 | 07/07/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0049924 | DDK.I1.2656.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2079 | Võ Trần Thành Khang | 049200007520 | 10/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049855 | DDK.I1.2587.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2080 | Võ Trí Toàn | 051099011877 | 02/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050024 | DDK.I1.2756.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2081 | Võ Trọng Nghĩa | 062200005642 | 17/06/2000 | Kon Tum | DND.I1.0049909 | DDK.I1.2641.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2082 | Võ Văn Hiếu | 040200015713 | 09/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049815 | DDK.I1.2547.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2083 | Võ Văn Nhật | 049200014808 | 23/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049920 | DDK.I1.2652.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2084 | Võ Viết Trung Chính | 049201000028 | 10/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | DND.I1.0049743 | DDK.I1.2475.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2085 | Võ Vương Huy | 049201014976 | 25/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049848 | DDK.I1.2580.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2086 | Vũ Duy Hưng | 048201006003 | 25/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049831 | DDK.I1.2563.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2087 | Vũ Thanh Khải Thạnh | 049200005844 | 02/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049998 | DDK.I1.2730.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2088 | Bùi Huy Bình | 048200000159 | 11/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041468 | DDK.I1.0295.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2089 | Bùi Minh Hiếu | 206316825 | 16/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041549 | DDK.I1.0376.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2090 | Bùi Ngọc Thắng | 048099002818 | 30/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041739 | DDK.I1.0566.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2091 | Bùi Thế Thiên | 051099008296 | 28/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041760 | DDK.I1.0587.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2092 | Bùi Thị Thùy Trang | 046199004057 | 04/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041792 | DDK.I1.0619.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2093 | Bùi Tiến Đạt | 142893260 | 29/11/1999 | Hải Dương | DND.I1.0041490 | DDK.I1.0317.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2094 | Bùi Tuấn Việt Hoàng | 048099006102 | 06/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041563 | DDK.I1.0390.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2095 | Bùi Văn Tài | 045099003983 | 13/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041726 | DDK.I1.0553.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2096 | Bùi Văn Tình | 066200018955 | 26/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041787 | DDK.I1.0614.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2097 | Cao Khả Tiến | 046200003271 | 08/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041773 | DDK.I1.0600.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2098 | Cao Ngọc Thắng | 192024357 | 14/02/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041740 | DDK.I1.0567.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2099 | Cao Nhật Duy | 051099008122 | 11/10/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041519 | DDK.I1.0346.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2100 | Cao Trần Nhật Nam | 048200006768 | 03/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041639 | DDK.I1.0466.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |