STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2076 Lữ Hữu Ý 206178496 24/12/1998 Quảng Nam DND.I1.0041843 DDK.I1.0670.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2077 Lương Công Đức 191910842 13/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041510 DDK.I1.0337.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2078 Lương Quốc Cường 049099012253 25/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0041482 DDK.I1.0309.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2079 Lương Thanh Tín 191970566 29/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041783 DDK.I1.0610.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2080 Lương Vũ Ánh Nguyệt 206068929 17/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0041659 DDK.I1.0486.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2081 Mai Đỗ Diệu Trí 048200005162 02/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041795 DDK.I1.0622.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2082 Mai Quốc Định 052099004399 01/06/1999 Bình Định DND.I1.0041503 DDK.I1.0330.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2083 Mai Văn Đạt 044099000527 21/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041491 DDK.I1.0318.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2084 Mai Văn Sĩ 046099011932 05/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041715 DDK.I1.0542.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2085 Ngô Hồng Dũng 184348888 20/09/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0041515 DDK.I1.0342.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2086 Ngô Ngọc Duy 049098013230 02/01/1998 Quảng Nam DND.I1.0041522 DDK.I1.0349.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2087 Ngô Quang Bình 197437863 02/12/2000 Quảng Trị DND.I1.0041469 DDK.I1.0296.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2088 Ngô Văn Chương 046200008868 19/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041480 DDK.I1.0307.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2089 Ngô Văn Nam 201739995 20/04/1998 Đà Nẵng DND.I1.0041644 DDK.I1.0471.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2090 Ngô Văn Phú 192119874 01/01/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041685 DDK.I1.0512.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2091 Ngô Võ Minh Đạt 201752879 28/01/1998 Đà Nẵng DND.I1.0041492 DDK.I1.0319.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2092 Nguyễn Anh Dũng 044098007239 10/09/1998 Quảng Bình DND.I1.0041516 DDK.I1.0343.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2093 Nguyễn Bá Hoàng Nhân 048099001190 25/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041660 DDK.I1.0487.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2094 Nguyễn Bảo Quân 042200011891 30/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0041696 DDK.I1.0523.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2095 Nguyễn Cẩm Giang 194599320 28/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0041530 DDK.I1.0357.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2096 Nguyễn Công Hiệp 046200008146 05/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041548 DDK.I1.0375.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2097 Nguyễn Công Quản 046200003100 05/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041698 DDK.I1.0525.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2098 Nguyễn Công Thái 049099009480 27/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0041734 DDK.I1.0561.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2099 Nguyễn Công Thuận 201780244 24/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0041768 DDK.I1.0595.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2100 Nguyễn Đăng Đức Nhân 046099004202 01/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041661 DDK.I1.0488.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản