| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2051 | Trương Nguyễn Tấn Đạt | 049201002707 | 16/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056211 | DDK.I1.0331.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2052 | Trương Thị Hồng Linh | 054186007680 | 17/04/1986 | Phú Yên | DND.I1.0056265 | DDK.I1.0385.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2053 | Trương Văn Trí | 048200005630 | 30/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056349 | DDK.I1.0469.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2054 | Tưởng Minh Trí | 049201011342 | 20/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056350 | DDK.I1.0470.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2055 | Văn Thông | 046200001150 | 10/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056335 | DDK.I1.0455.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2056 | Võ Bá Nguyên | 046200002593 | 17/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056292 | DDK.I1.0412.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2057 | Võ Đan Trường | 051201011108 | 24/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056357 | DDK.I1.0477.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2058 | Võ Minh Cương | 044201005356 | 26/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056201 | DDK.I1.0321.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2059 | Võ Ngọc Hoàng | 049200013760 | 09/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056233 | DDK.I1.0353.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2060 | Võ Nguyên Thịnh | 045201006422 | 17/12/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056334 | DDK.I1.0454.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2061 | Võ Thành Đô | 042201011578 | 14/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056212 | DDK.I1.0332.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2062 | Võ Thị Minh Châu | 048301000441 | 12/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056198 | DDK.I1.0318.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2063 | Võ Thị Thu Hằng | 049301002186 | 15/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056220 | DDK.I1.0340.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2064 | Võ Thuật | 051203011527 | 14/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056336 | DDK.I1.0456.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2065 | Võ Tòng | 046204005234 | 12/05/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056346 | DDK.I1.0466.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2066 | Võ Văn Tỵ | 044201001439 | 22/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056367 | DDK.I1.0487.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2067 | Vũ Hoàng Khánh Linh | 048304002097 | 21/07/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0056266 | DDK.I1.0386.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2068 | Vũ Lê Anh Khoa | 079201035175 | 06/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056256 | DDK.I1.0376.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2069 | Biện Văn Đức | 042200010476 | 08/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049768 | DDK.I1.2500.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2070 | Bùi Lê Cẩm Phương | 187787089 | 26/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049946 | DDK.I1.2678.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2071 | Bùi Lê Quỳnh Giao | 201775353 | 08/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049791 | DDK.I1.2523.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2072 | Bùi Xuân Tấn | 231254532 | 10/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049984 | DDK.I1.2716.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2073 | Cao Hoài Phương | 197387163 | 02/01/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049947 | DDK.I1.2679.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2074 | Cao Huy Thắng | 046200012742 | 26/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049989 | DDK.I1.2721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2075 | Châu Quang Sâm | 066200016833 | 11/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049970 | DDK.I1.2702.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |