| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2051 | Lê Quang Linh | 046200004368 | 02/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041615 | DDK.I1.0442.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2052 | Lê Quốc Khánh | 206322018 | 22/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041603 | DDK.I1.0430.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2053 | Lê Quốc Việt | 049099012721 | 16/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041826 | DDK.I1.0653.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2054 | Lê Thanh Tùng | 049099005737 | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041818 | DDK.I1.0645.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2055 | Lê Thị Bích Ngọc | 046199005037 | 17/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041654 | DDK.I1.0481.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2056 | Lê Thị Ngọc Yến | 046300003225 | 06/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041845 | DDK.I1.0672.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2057 | Lê Trần Khánh Linh | 046199004800 | 20/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041616 | DDK.I1.0443.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2058 | Lê Trần Minh Hưng | 201808949 | 12/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041576 | DDK.I1.0403.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2059 | Lê Trần Quỳnh Như | 046300007481 | 24/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041672 | DDK.I1.0499.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2060 | Lê Trọng Thiên | 197452941 | 16/04/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041761 | DDK.I1.0588.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2061 | Lê Trung Hải | 044099003298 | 28/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041534 | DDK.I1.0361.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2062 | Lê Trung Nam | 046098009318 | 25/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041643 | DDK.I1.0470.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2063 | Lê Trung Sinh | 206269389 | 30/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041716 | DDK.I1.0543.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2064 | Lê Trường An | 201820697 | 31/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041456 | DDK.I1.0283.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2065 | Lê Văn Chí | 197405373 | 15/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041477 | DDK.I1.0304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2066 | Lê Văn Dương | 049098008226 | 08/09/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0041518 | DDK.I1.0345.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2067 | Lê Văn Hóa | 049099004542 | 06/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041562 | DDK.I1.0389.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2068 | Lê Văn Hoàng | 206122399 | 27/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041566 | DDK.I1.0393.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2069 | Lê Văn Hưng | 192135010 | 17/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041577 | DDK.I1.0404.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2070 | Lê Văn Huy | 206313179 | 02/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041584 | DDK.I1.0411.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2071 | Lê Văn Nhật | 212617507 | 02/07/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041666 | DDK.I1.0493.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2072 | Lê Văn Quý | 046200009559 | 24/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041704 | DDK.I1.0531.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2073 | Lê Văn Toàn | 206193860 | 09/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041790 | DDK.I1.0617.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2074 | Lê Vũ Kiều Trinh | 049199008417 | 07/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041796 | DDK.I1.0623.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2075 | Lê Xuân Tôn Quyền | 184342788 | 06/01/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041707 | DDK.I1.0534.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |