STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2026 Trần Nhật Pháp 046200005162 24/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049928 DDK.I1.2660.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2027 Trần Quang Huy 046200011156 18/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049845 DDK.I1.2577.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2028 Trần Quang Huy 206444330 26/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049846 DDK.I1.2578.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2029 Trần Quang Trường 046201008759 01/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050046 DDK.I1.2778.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2030 Trần Quang Tú 049201004074 25/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0050049 DDK.I1.2781.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2031 Trần Quốc Việt 191909336 10/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050067 DDK.I1.2799.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2032 Trần Thanh Nam 049200014333 06/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0049905 DDK.I1.2637.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2033 Trần Thanh Phát 048200007706 06/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049930 DDK.I1.2662.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2034 Trần Thanh Phong 046200011582 24/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049936 DDK.I1.2668.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2035 Trần Thị Cẩm Hằng 049300006917 25/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049802 DDK.I1.2534.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2036 Trần Thị Diễm Ngọc 241801548 06/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049910 DDK.I1.2642.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2037 Trần Thị Minh Thùy 206379074 10/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0050015 DDK.I1.2747.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2038 Trần Thị Mỹ Châu 044300002925 04/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0049742 DDK.I1.2474.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2039 Trần Thị Mỹ Ngân 197452025 09/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0049908 DDK.I1.2640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2040 Trần Thị Thuần 044300001543 06/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0050007 DDK.I1.2739.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2041 Trần Văn Tài 201820746 06/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0049980 DDK.I1.2712.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2042 Trần Văn Tú 040200021215 08/01/2000 Nghệ An DND.I1.0050050 DDK.I1.2782.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2043 Trịnh Duy Tuấn Kiệt 046201004814 22/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049864 DDK.I1.2596.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2044 Trịnh Hồng Đức 192030663 30/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049777 DDK.I1.2509.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2045 Trịnh Tú Sương 052300010528 21/01/2000 Bình Định DND.I1.0049975 DDK.I1.2707.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2046 Trịnh Việt Lãm 187855243 20/04/2000 Nghệ An DND.I1.0049869 DDK.I1.2601.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2047 Trịnh Xuân Long 038088028013 20/10/1988 Thanh Hóa DND.I1.0049888 DDK.I1.2620.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2048 Trương Công Hậu 049200012273 19/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049806 DDK.I1.2538.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2049 Trương Công Tiến 049096013945 19/12/1996 Quảng Nam DND.I1.0050017 DDK.I1.2749.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2050 Trương Dân Quốc 066200022772 18/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049963 DDK.I1.2695.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản