| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lê Công Ngọc Quốc | 046099013529 | 10/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041701 | DDK.I1.0528.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2027 | Lê Công Thắng | 046099013490 | 25/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041743 | DDK.I1.0570.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2028 | Lê Đình Huy | 184362295 | 13/09/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041583 | DDK.I1.0410.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2029 | Lê Đức Khoa | 048097007794 | 28/11/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041607 | DDK.I1.0434.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2030 | Lê Đức Lương | 040090022394 | 29/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041632 | DDK.I1.0459.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2031 | Lê Đức Minh | 201781930 | 27/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041637 | DDK.I1.0464.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2032 | Lê Đức Thịnh | 194609573 | 24/12/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041764 | DDK.I1.0591.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2033 | Lê Đức Vinh | 040099019109 | 05/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041831 | DDK.I1.0658.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2034 | Lê Giang Nam | 038099009386 | 09/10/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0041641 | DDK.I1.0468.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2035 | Lê Hải Đăng | 046200012228 | 18/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041487 | DDK.I1.0314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2036 | Lê Hoàng Nam | 201753532 | 04/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041642 | DDK.I1.0469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2037 | Lê Hoàng Thanh Thảo | 251234942 | 04/10/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0041755 | DDK.I1.0582.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2038 | Lê Hữu Trường | 044200002433 | 11/10/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041799 | DDK.I1.0626.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2039 | Lê Khắc Trọng | 187744712 | 10/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0041798 | DDK.I1.0625.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2040 | Lê Kim Thuận | 191899185 | 16/05/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041767 | DDK.I1.0594.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2041 | Lê Minh Đức | 044099009466 | 30/05/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041509 | DDK.I1.0336.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2042 | Lê Minh Hiếu | 054098010058 | 02/04/1998 | Phú Yên | DND.I1.0041553 | DDK.I1.0380.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2043 | Lê Minh Tuấn | 037099008252 | 20/05/1999 | Ninh Bình | DND.I1.0041815 | DDK.I1.0642.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2044 | Lê Ngọc Hòa | 049201010073 | 19/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0041560 | DDK.I1.0387.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2045 | Lê Nguyên Dạ | 049099013963 | 03/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041486 | DDK.I1.0313.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2046 | Lê Nhật Phong | 046200009022 | 16/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041681 | DDK.I1.0508.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2047 | Lê Phạm Hồng Vy | 051199008193 | 09/09/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041842 | DDK.I1.0669.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2048 | Lê Phan Quỳnh Như | 192099971 | 21/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041671 | DDK.I1.0498.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2049 | Lê Phước Toàn | 192130389 | 03/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041789 | DDK.I1.0616.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2050 | Lê Phương Thảo | 201814881 | 30/05/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0041756 | DDK.I1.0583.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |