| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Nguyễn Văn Thành An | 049201006339 | 04/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056189 | DDK.I1.0309.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2002 | Nguyễn Văn Thìn | 049200009447 | 08/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056328 | DDK.I1.0448.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2003 | Nguyễn Văn Tùng | 064201013210 | 10/02/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056363 | DDK.I1.0483.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2004 | Nguyễn Viết Thiên | 049201013893 | 05/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056326 | DDK.I1.0446.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2005 | Nguyễn Xuân Chính | 040201021457 | 20/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056200 | DDK.I1.0320.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2006 | Nguyễn Xuân Phúc | 046200012163 | 27/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056303 | DDK.I1.0423.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2007 | Nguyễn Xuân Trai | 212426750 | 05/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056347 | DDK.I1.0467.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2008 | Phạm Anh Tài | 052200007926 | 28/03/2000 | Bình Định | DND.I1.0056317 | DDK.I1.0437.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2009 | Phạm Bách Việt | 054201002864 | 20/11/2001 | Phú Yên | DND.I1.0056369 | DDK.I1.0489.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2010 | Phạm Công Đạt | 044200007037 | 19/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056209 | DDK.I1.0329.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2011 | Phạm Đại Sơn | 044201003360 | 03/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056314 | DDK.I1.0434.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2012 | Phạm Đình Vương | 064201011964 | 14/06/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056378 | DDK.I1.0498.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2013 | Phạm Hưng Vương | 049200005678 | 15/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056379 | DDK.I1.0499.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2014 | Phạm Minh Nguyên | 046201011482 | 30/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056291 | DDK.I1.0411.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2015 | Phạm Văn Hiếu | 040201015825 | 30/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056229 | DDK.I1.0349.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2016 | Phạm Vũ Nghiêm | 042200004392 | 15/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056286 | DDK.I1.0406.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2017 | Phan Châu Bắc | 201814421 | 09/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056196 | DDK.I1.0316.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2018 | Phan Đình Phong | 049201008038 | 01/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056300 | DDK.I1.0420.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2019 | Phan Hữu Lộc | 048200000460 | 04/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056272 | DDK.I1.0392.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2020 | Phan Minh Khôi | 048098002282 | 19/06/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0056257 | DDK.I1.0377.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2021 | Phan Thanh Tùng | 191997568 | 01/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056364 | DDK.I1.0484.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2022 | Phan Thị Mỷ Dung | 046301004287 | 02/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056204 | DDK.I1.0324.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2023 | Phan Văn Thìn | 046201008149 | 01/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056329 | DDK.I1.0449.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2024 | Phan Văn Tuấn Hải | 044200001833 | 15/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056217 | DDK.I1.0337.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2025 | Quí Anh Khoa | 049200011220 | 14/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056254 | DDK.I1.0374.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |