STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2001 Thái Dương Long 201800963 20/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049886 DDK.I1.2618.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2002 Thái Văn Sang 187809853 16/06/2000 Nghệ An DND.I1.0049972 DDK.I1.2704.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2003 Tô Đông Hiền 241867447 30/08/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049808 DDK.I1.2540.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2004 Tôn Đức Hào 042200006628 24/08/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049805 DDK.I1.2537.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2005 Tôn Thất Lộc 046200006364 18/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049878 DDK.I1.2610.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2006 Trà Văn Trịnh 049201009134 02/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0050037 DDK.I1.2769.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2007 Trần Công Hải 044201003306 10/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0049797 DDK.I1.2529.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2008 Trần Đình An 049201000286 06/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0049726 DDK.I1.2458.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2009 Trần Đình Hiền 046200006257 11/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049809 DDK.I1.2541.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2010 Trần Đình Khuê 049200012709 15/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049862 DDK.I1.2594.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2011 Trần Đình Quang 049099013154 12/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0049959 DDK.I1.2691.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2012 Trần Đình Tý 042098013217 12/05/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0050059 DDK.I1.2791.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2013 Trần Đỗ Hoàng Long 042200002992 15/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049887 DDK.I1.2619.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2014 Trần Hậu Đức 184369341 20/07/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049775 DDK.I1.2507.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2015 Trần Hoài Nhân 046200008248 12/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049915 DDK.I1.2647.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2016 Trần Hữu Phương 049200005053 24/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0049950 DDK.I1.2682.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2017 Trần Lại Gia Bảo 049201013522 18/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0049735 DDK.I1.2467.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2018 Trần Lê Hữu Đức 051203003136 18/07/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0049776 DDK.I1.2508.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2019 Trần Minh Đạo 049200004275 01/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0049752 DDK.I1.2484.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2020 Trần Minh Nam 062099003319 18/05/1999 Kon Tum DND.I1.0049904 DDK.I1.2636.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2021 Trần Minh Nhật 049200009334 10/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049919 DDK.I1.2651.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2022 Trần Minh Pháp 206306980 18/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049927 DDK.I1.2659.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2023 Trần Minh Quang 046200009729 12/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049960 DDK.I1.2692.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2024 Trần Ngọc Tòng 048200000444 26/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050027 DDK.I1.2759.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2025 Trần Nguyễn Thành Nhân 201859365 10/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049916 DDK.I1.2648.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản