| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Hồ Văn Định | 206222734 | 25/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041502 | DDK.I1.0329.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2002 | Hồ Văn Tuấn | 046200009239 | 07/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041806 | DDK.I1.0633.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2003 | Hoàng Anh Việt | 187850408 | 24/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041830 | DDK.I1.0657.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2004 | Hoàng Duy | 191906223 | 26/05/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0041521 | DDK.I1.0348.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2005 | Hoàng Hữu Tâm | 201805122 | 09/10/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041729 | DDK.I1.0556.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2006 | Hoàng Kim Tùng | 197386239 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041817 | DDK.I1.0644.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2007 | Hoàng Lê Trọng Nhật | 191917193 | 27/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041664 | DDK.I1.0491.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2008 | Hoàng Minh Nguyệt | 048199004939 | 22/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041658 | DDK.I1.0485.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2009 | Hoàng Nguyễn Nhật Minh | 201785716 | 22/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041636 | DDK.I1.0463.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2010 | Hoàng Sỹ Toàn | 044200004159 | 06/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041788 | DDK.I1.0615.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2011 | Hoàng Tấn Quang Huy | 194599743 | 12/07/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041582 | DDK.I1.0409.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2012 | Hoàng Văn Phú | 191904849 | 20/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041684 | DDK.I1.0511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2013 | Huỳnh Minh Thiện | 233291618 | 19/08/1999 | Kon Tum | DND.I1.0041762 | DDK.I1.0589.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2014 | Huỳnh Ngọc Ny Ny | 241694080 | 20/11/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041677 | DDK.I1.0504.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2015 | Huỳnh Phúc Tín | 049099007032 | 14/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041781 | DDK.I1.0608.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2016 | Huỳnh Quốc Hùng | 206068348 | 07/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041571 | DDK.I1.0398.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2017 | Huỳnh Tấn Nghĩa | 212430811 | 26/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041651 | DDK.I1.0478.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2018 | Huỳnh Văn Tiên | 049200004922 | 21/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041772 | DDK.I1.0599.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2019 | Kiều Thành Nam | 066099007092 | 03/09/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041640 | DDK.I1.0467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2020 | Lâm Quốc Vũ | 241707421 | 01/03/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041835 | DDK.I1.0662.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2021 | Lâm Thị Thanh Tiền | 206274166 | 22/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041779 | DDK.I1.0606.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2022 | Lê Anh Nhật | 201799193 | 20/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041665 | DDK.I1.0492.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2023 | Lê Anh Tín | 221476576 | 13/04/1999 | Phú Yên | DND.I1.0041782 | DDK.I1.0609.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2024 | Lê Bá Hùng | 197461547 | 07/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041572 | DDK.I1.0399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2025 | Lê Bảo Hoàng | 201814388 | 11/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041565 | DDK.I1.0392.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |