| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1951 | Cao Vân Hy | 056099007900 | 29/07/1999 | Khánh Hòa | DND.I1.0041597 | DDK.I1.0424.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1952 | Cao Văn Tú | 187788349 | 03/03/1998 | Nghệ An | DND.I1.0041801 | DDK.I1.0628.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1953 | Châu Hoàng Tuấn | 051098009930 | 17/05/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041805 | DDK.I1.0632.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1954 | Châu Ngọc Hiếu | 201739714 | 29/10/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041550 | DDK.I1.0377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1955 | Châu Thanh Vũ | 049099007908 | 09/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041834 | DDK.I1.0661.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1956 | Chu Thị Duyên | 067300004406 | 10/07/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041528 | DDK.I1.0355.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1957 | Đặng Duy Trường Hậu | 046099011648 | 24/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041542 | DDK.I1.0369.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1958 | Đặng Duy Trường Phúc | 046099004121 | 24/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041687 | DDK.I1.0514.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1959 | Đặng Ngọc Quý | 187864971 | 09/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041703 | DDK.I1.0530.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1960 | Đặng Phan Gia Khánh | 191908450 | 01/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041602 | DDK.I1.0429.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1961 | Đặng Phước Duy | 201833462 | 03/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041520 | DDK.I1.0347.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1962 | Đặng Quốc Thắng | 191904866 | 13/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041741 | DDK.I1.0568.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1963 | Đặng Thị Thủy Ngân | 070199008709 | 06/02/1999 | Bình Phước | DND.I1.0041650 | DDK.I1.0477.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1964 | Đặng Văn Chi | 206350631 | 02/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041476 | DDK.I1.0303.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1965 | Đặng Văn Đức | 215448626 | 28/07/1999 | Bình Định | DND.I1.0041507 | DDK.I1.0334.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1966 | Đặng Xuân Cảnh | 206203733 | 01/01/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041473 | DDK.I1.0300.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1967 | Đăng Xuân Nhất | 194643355 | 26/09/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0041663 | DDK.I1.0490.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1968 | Đào Văn Đạt | 040098027551 | 15/10/1998 | Nghệ An | DND.I1.0041499 | DDK.I1.0326.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1969 | Đinh Duy Dự | 048200008069 | 05/08/2023 | Lào | DND.I1.0041506 | DDK.I1.0333.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1970 | Đinh Như Hiền | 201806655 | 01/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041545 | DDK.I1.0372.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1971 | Đinh Thị Bích Phượng | 048300003378 | 11/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041695 | DDK.I1.0522.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1972 | Đinh Thị Ngọc Hạnh | 201817845 | 06/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041538 | DDK.I1.0365.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1973 | Đinh Văn Huy | 194639743 | 12/11/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041580 | DDK.I1.0407.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1974 | Đinh Văn Nguyên | 184272688 | 29/06/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041655 | DDK.I1.0482.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1975 | Đỗ Hồng Sơn | 066099012693 | 25/10/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041717 | DDK.I1.0544.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |