STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1926 Võ Thị Ngọc Ý 054302010329 17/06/2002 Phú Yên DND.I1.0050077 DDK.I1.2809.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1927 Võ Thị Thúy Nhi 066301004572 07/07/2001 Đắk Lắk DND.I1.0049924 DDK.I1.2656.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1928 Võ Trần Thành Khang 049200007520 10/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049855 DDK.I1.2587.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1929 Võ Trí Toàn 051099011877 02/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0050024 DDK.I1.2756.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1930 Võ Trọng Nghĩa 062200005642 17/06/2000 Kon Tum DND.I1.0049909 DDK.I1.2641.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1931 Võ Văn Hiếu 040200015713 09/02/2000 Nghệ An DND.I1.0049815 DDK.I1.2547.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1932 Võ Văn Nhật 049200014808 23/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049920 DDK.I1.2652.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1933 Võ Viết Trung Chính 049201000028 10/10/2001 TP. Hồ Chí Minh DND.I1.0049743 DDK.I1.2475.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1934 Võ Vương Huy 049201014976 25/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0049848 DDK.I1.2580.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1935 Vũ Duy Hưng 048201006003 25/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049831 DDK.I1.2563.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1936 Vũ Thanh Khải Thạnh 049200005844 02/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049998 DDK.I1.2730.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1937 Bùi Huy Bình 048200000159 11/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041468 DDK.I1.0295.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1938 Bùi Minh Hiếu 206316825 16/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0041549 DDK.I1.0376.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1939 Bùi Ngọc Thắng 048099002818 30/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041739 DDK.I1.0566.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1940 Bùi Thế Thiên 051099008296 28/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041760 DDK.I1.0587.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1941 Bùi Thị Thùy Trang 046199004057 04/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041792 DDK.I1.0619.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1942 Bùi Tiến Đạt 142893260 29/11/1999 Hải Dương DND.I1.0041490 DDK.I1.0317.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1943 Bùi Tuấn Việt Hoàng 048099006102 06/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041563 DDK.I1.0390.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1944 Bùi Văn Tài 045099003983 13/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0041726 DDK.I1.0553.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1945 Bùi Văn Tình 066200018955 26/08/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041787 DDK.I1.0614.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1946 Cao Khả Tiến 046200003271 08/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041773 DDK.I1.0600.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1947 Cao Ngọc Thắng 192024357 14/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041740 DDK.I1.0567.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1948 Cao Nhật Duy 051099008122 11/10/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041519 DDK.I1.0346.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1949 Cao Trần Nhật Nam 048200006768 03/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041639 DDK.I1.0466.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1950 Cao Văn Chiến 194646206 17/03/1998 Quảng Bình DND.I1.0041478 DDK.I1.0305.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản