| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Trương Hải | 046200008117 | 18/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049798 | DDK.I1.2530.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1902 | Trương Kim Thuận | 049200002656 | 14/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050010 | DDK.I1.2742.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1903 | Trương Minh Duy | 042200005939 | 22/02/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049787 | DDK.I1.2519.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1904 | Trương Thanh Huy | 049200002778 | 10/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049847 | DDK.I1.2579.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1905 | Trương Thành Vũ | 049200004403 | 14/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050073 | DDK.I1.2805.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1906 | Trương Thị Thu Uyên | 045300002037 | 02/05/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050064 | DDK.I1.2796.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1907 | Trương Tiến Quốc | 045200004158 | 13/03/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049964 | DDK.I1.2696.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1908 | Trương Văn Quân | 201841455 | 10/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049954 | DDK.I1.2686.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1909 | Trương Việt Đức | 040200014800 | 01/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049778 | DDK.I1.2510.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1910 | Từ Hữu Thành | 184411579 | 07/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049996 | DDK.I1.2728.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1911 | Tưởng Quốc Việt | 044200007813 | 11/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0050068 | DDK.I1.2800.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1912 | Văn Công Mạnh | 067200002828 | 25/08/2000 | Đắk Nông | DND.I1.0049897 | DDK.I1.2629.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1913 | Võ Đại Vỹ | 046200013098 | 06/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050075 | DDK.I1.2807.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1914 | Võ Đình Tuyển | 187769049 | 01/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0050058 | DDK.I1.2790.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1915 | Võ Đông Kha | 049200011857 | 07/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049852 | DDK.I1.2584.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1916 | Võ Duy Ghi | 049200006385 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049788 | DDK.I1.2520.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1917 | Võ Huy Thông | 040200010047 | 21/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050006 | DDK.I1.2738.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1918 | Võ Nguyên Hoàng | 206299952 | 30/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049823 | DDK.I1.2555.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1919 | Võ Nhật Nam | 049099014436 | 16/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049906 | DDK.I1.2638.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1920 | Võ Như Thanh Hoàng | 046201006159 | 27/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049824 | DDK.I1.2556.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1921 | Võ Phong | 045200007746 | 22/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049937 | DDK.I1.2669.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1922 | Võ Quang Dũng | 040099019235 | 16/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0049783 | DDK.I1.2515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1923 | Võ Thành Long | 049200006481 | 12/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049889 | DDK.I1.2621.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1924 | Võ Thị Anh Hương | 049198012148 | 21/10/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0049834 | DDK.I1.2566.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1925 | Võ Thị Ngọc Doan | 049301009456 | 18/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049764 | DDK.I1.2496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |