| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1876 | Nguyễn Hữu Tài | 215481874 | 08/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0049977 | DDK.I1.2709.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1877 | Nguyễn Kim Huy | 049200009489 | 10/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049840 | DDK.I1.2572.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1878 | Nguyễn Lê Tuyết Mai | 048300000971 | 29/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049893 | DDK.I1.2625.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1879 | Nguyễn Lê Uyên | 045197008717 | 20/06/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0050061 | DDK.I1.2793.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1880 | Nguyễn Mậu Huy | 044200008775 | 20/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049841 | DDK.I1.2573.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1881 | Nguyễn Minh Quang | 191911545 | 26/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049957 | DDK.I1.2689.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1882 | Nguyễn Minh Tuấn | 049200005608 | 19/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050054 | DDK.I1.2786.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1883 | Nguyễn Ngọc Huyền | 045301007383 | 12/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049850 | DDK.I1.2582.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1884 | Nguyễn Ngọc Quang | 040200007142 | 26/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049958 | DDK.I1.2690.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1885 | Nguyễn Ngọc Trường | 206393187 | 19/12/2022 | Quảng Nam | DND.I1.0050043 | DDK.I1.2775.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1886 | Nguyễn Ngọc Ý | 051098005035 | 20/10/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050076 | DDK.I1.2808.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1887 | Nguyễn Nhã Bảo Uyên | 038300020953 | 11/04/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0050062 | DDK.I1.2794.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1888 | Nguyễn Như Cường | 197436650 | 21/03/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049748 | DDK.I1.2480.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1889 | Nguyễn Phạm Quốc Huy | 201776686 | 07/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049842 | DDK.I1.2574.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1890 | Nguyễn Phan Bảo Chung | 187855558 | 01/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049745 | DDK.I1.2477.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1891 | Nguyễn Phan Khánh Huyền | 201804710 | 18/12/2022 | Đà Nẵng | DND.I1.0049851 | DDK.I1.2583.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1892 | Nguyễn Phan Linh Kiều | 051300011322 | 19/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049865 | DDK.I1.2597.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1893 | Nguyễn Phan Trung Dũng | 046200000348 | 13/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049781 | DDK.I1.2513.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1894 | Nguyễn Phú | 048200007728 | 12/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049940 | DDK.I1.2672.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1895 | Nguyễn Phúc Đạt | 187827731 | 03/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049759 | DDK.I1.2491.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1896 | Nguyễn Phước Bảo Minh | 046099012607 | 15/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049900 | DDK.I1.2632.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1897 | Nguyễn Phước Tặng | 049200000481 | 02/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049985 | DDK.I1.2717.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1898 | Nguyễn Phương Nam | 038200024589 | 27/07/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0049903 | DDK.I1.2635.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1899 | Nguyễn Quang Phước Tài | 046201008635 | 23/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049978 | DDK.I1.2710.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1900 | Nguyễn Tấn Khánh | 049201011830 | 10/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049857 | DDK.I1.2589.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |