| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1876 | Trần Quang Huy | 046200011156 | 18/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049845 | DDK.I1.2577.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1877 | Trần Quang Huy | 206444330 | 26/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049846 | DDK.I1.2578.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1878 | Trần Quang Trường | 046201008759 | 01/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050046 | DDK.I1.2778.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1879 | Trần Quang Tú | 049201004074 | 25/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050049 | DDK.I1.2781.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1880 | Trần Quốc Việt | 191909336 | 10/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050067 | DDK.I1.2799.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1881 | Trần Thanh Nam | 049200014333 | 06/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049905 | DDK.I1.2637.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1882 | Trần Thanh Phát | 048200007706 | 06/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049930 | DDK.I1.2662.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1883 | Trần Thanh Phong | 046200011582 | 24/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049936 | DDK.I1.2668.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1884 | Trần Thị Cẩm Hằng | 049300006917 | 25/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049802 | DDK.I1.2534.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1885 | Trần Thị Diễm Ngọc | 241801548 | 06/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049910 | DDK.I1.2642.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1886 | Trần Thị Minh Thùy | 206379074 | 10/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050015 | DDK.I1.2747.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1887 | Trần Thị Mỹ Châu | 044300002925 | 04/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049742 | DDK.I1.2474.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1888 | Trần Thị Mỹ Ngân | 197452025 | 09/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049908 | DDK.I1.2640.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1889 | Trần Thị Thuần | 044300001543 | 06/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0050007 | DDK.I1.2739.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1890 | Trần Văn Tài | 201820746 | 06/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0049980 | DDK.I1.2712.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1891 | Trần Văn Tú | 040200021215 | 08/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050050 | DDK.I1.2782.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1892 | Trịnh Duy Tuấn Kiệt | 046201004814 | 22/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049864 | DDK.I1.2596.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1893 | Trịnh Hồng Đức | 192030663 | 30/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049777 | DDK.I1.2509.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1894 | Trịnh Tú Sương | 052300010528 | 21/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0049975 | DDK.I1.2707.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1895 | Trịnh Việt Lãm | 187855243 | 20/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049869 | DDK.I1.2601.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1896 | Trịnh Xuân Long | 038088028013 | 20/10/1988 | Thanh Hóa | DND.I1.0049888 | DDK.I1.2620.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1897 | Trương Công Hậu | 049200012273 | 19/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049806 | DDK.I1.2538.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1898 | Trương Công Tiến | 049096013945 | 19/12/1996 | Quảng Nam | DND.I1.0050017 | DDK.I1.2749.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1899 | Trương Dân Quốc | 066200022772 | 18/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049963 | DDK.I1.2695.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1900 | Trương Đình Úc | 067200006113 | 19/05/2000 | Đắk Nông | DND.I1.0050060 | DDK.I1.2792.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |