| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1851 | Nguyễn Cửu Tuấn | 046201013340 | 11/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050053 | DDK.I1.2785.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1852 | Nguyễn Đặng Đại Nam | 044200007433 | 07/05/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049902 | DDK.I1.2634.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1853 | Nguyễn Đăng Gia Huy | 049200007613 | 30/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049839 | DDK.I1.2571.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1854 | Nguyễn Đăng Khoa | 049200000479 | 22/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049860 | DDK.I1.2592.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1855 | Nguyễn Đình Anh | 184378931 | 27/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049728 | DDK.I1.2460.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1856 | Nguyễn Đình Hiếu | 040099014895 | 26/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0049812 | DDK.I1.2544.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1857 | Nguyễn Đình Khoa | 051200010926 | 10/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049861 | DDK.I1.2593.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1858 | Nguyễn Đình Long | 049200007864 | 13/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049879 | DDK.I1.2611.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1859 | Nguyễn Đình Quân | 187875537 | 10/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049953 | DDK.I1.2685.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1860 | Nguyễn Đình Sáng | 040201019191 | 01/06/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049973 | DDK.I1.2705.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1861 | Nguyễn Đức Duy | 042200009817 | 12/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049785 | DDK.I1.2517.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1862 | Nguyễn Đức Hào | 046200011247 | 11/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049804 | DDK.I1.2536.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1863 | Nguyễn Đức Khánh | 045200002542 | 02/09/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049856 | DDK.I1.2588.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1864 | Nguyễn Đức Tâm Đăng | 066099006196 | 26/05/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049749 | DDK.I1.2481.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1865 | Nguyễn Đức Thuận | 048200000405 | 12/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050009 | DDK.I1.2741.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1866 | Nguyễn Duy Bin | 049200015954 | 24/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049736 | DDK.I1.2468.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1867 | Nguyễn Hải Đức | 046200001102 | 24/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049772 | DDK.I1.2504.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1868 | Nguyễn Hồ Song Thương | 060301005670 | 30/04/2001 | Bình Thuận | DND.I1.0050012 | DDK.I1.2744.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1869 | Nguyễn Hoàng Anh Vũ | 046200008966 | 25/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050071 | DDK.I1.2803.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1870 | Nguyễn Hoàng Long | 048200004454 | 14/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049880 | DDK.I1.2612.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1871 | Nguyễn Hữu Báo | 042200009761 | 13/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049731 | DDK.I1.2463.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1872 | Nguyễn Hữu Đạt | 049200009197 | 22/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049758 | DDK.I1.2490.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1873 | Nguyễn Hữu Khải | 042200005288 | 06/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049853 | DDK.I1.2585.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1874 | Nguyễn Hữu Long | 045200000325 | 09/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049881 | DDK.I1.2613.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1875 | Nguyễn Hữu Quang | 046200010839 | 05/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049956 | DDK.I1.2688.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |