| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1851 | Thái Văn Sang | 187809853 | 16/06/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049972 | DDK.I1.2704.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1852 | Tô Đông Hiền | 241867447 | 30/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049808 | DDK.I1.2540.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1853 | Tôn Đức Hào | 042200006628 | 24/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049805 | DDK.I1.2537.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1854 | Tôn Thất Lộc | 046200006364 | 18/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049878 | DDK.I1.2610.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1855 | Trà Văn Trịnh | 049201009134 | 02/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050037 | DDK.I1.2769.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1856 | Trần Công Hải | 044201003306 | 10/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049797 | DDK.I1.2529.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1857 | Trần Đình An | 049201000286 | 06/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049726 | DDK.I1.2458.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1858 | Trần Đình Hiền | 046200006257 | 11/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049809 | DDK.I1.2541.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1859 | Trần Đình Khuê | 049200012709 | 15/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049862 | DDK.I1.2594.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1860 | Trần Đình Quang | 049099013154 | 12/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049959 | DDK.I1.2691.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1861 | Trần Đình Tý | 042098013217 | 12/05/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050059 | DDK.I1.2791.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1862 | Trần Đỗ Hoàng Long | 042200002992 | 15/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049887 | DDK.I1.2619.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1863 | Trần Hậu Đức | 184369341 | 20/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049775 | DDK.I1.2507.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1864 | Trần Hoài Nhân | 046200008248 | 12/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049915 | DDK.I1.2647.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1865 | Trần Hữu Phương | 049200005053 | 24/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049950 | DDK.I1.2682.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1866 | Trần Lại Gia Bảo | 049201013522 | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049735 | DDK.I1.2467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1867 | Trần Lê Hữu Đức | 051203003136 | 18/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049776 | DDK.I1.2508.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1868 | Trần Minh Đạo | 049200004275 | 01/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049752 | DDK.I1.2484.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1869 | Trần Minh Nam | 062099003319 | 18/05/1999 | Kon Tum | DND.I1.0049904 | DDK.I1.2636.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1870 | Trần Minh Nhật | 049200009334 | 10/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049919 | DDK.I1.2651.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1871 | Trần Minh Pháp | 206306980 | 18/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049927 | DDK.I1.2659.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1872 | Trần Minh Quang | 046200009729 | 12/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049960 | DDK.I1.2692.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1873 | Trần Ngọc Tòng | 048200000444 | 26/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050027 | DDK.I1.2759.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1874 | Trần Nguyễn Thành Nhân | 201859365 | 10/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049916 | DDK.I1.2648.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1875 | Trần Nhật Pháp | 046200005162 | 24/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049928 | DDK.I1.2660.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |