| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1826 | Nguyễn Viễn Xuân Trúc | 201796240 | 07/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0055005 | DDK.I1.0293.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1827 | Nguyễn Vũ Hoài Duy | 046200004037 | 10/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054878 | DDK.I1.0166.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1828 | Phạm Bảo An | 038201021354 | 20/08/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0054860 | DDK.I1.0148.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1829 | Phạm Hải Sơn | 201826107 | 10/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054971 | DDK.I1.0259.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1830 | Phạm Minh Cường | 201780037 | 08/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054875 | DDK.I1.0163.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1831 | Phạm Ngọc Chinh | 042201006897 | 08/03/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054871 | DDK.I1.0159.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1832 | Phạm Phan Long | 064200013289 | 05/11/2000 | Gia Lai | DND.I1.0054933 | DDK.I1.0221.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1833 | Phạm Văn Minh | 187845541 | 18/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0054939 | DDK.I1.0227.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1834 | Phạm Văn Ngọc | 049087004755 | 07/09/1987 | Quảng Nam | DND.I1.0054949 | DDK.I1.0237.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1835 | Phan Minh Sự | 049201006715 | 15/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054972 | DDK.I1.0260.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1836 | Phan Ngọc Vũ | 048200002830 | 21/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0055017 | DDK.I1.0305.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1837 | Phan Trung Thái Nguyên | 046099012058 | 12/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054953 | DDK.I1.0241.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1838 | Phan Văn Hiếu | 048200004511 | 26/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054899 | DDK.I1.0187.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1839 | Tạ Bảo Châu | 051301001472 | 23/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054869 | DDK.I1.0157.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1840 | Thái Đình Chính | 048200000273 | 15/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054872 | DDK.I1.0160.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1841 | Thái Doãn Quân | 187759834 | 25/06/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054962 | DDK.I1.0250.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1842 | Thái Thị Ngân | 049301012243 | 25/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054945 | DDK.I1.0233.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1843 | Thái Viết Lĩnh | 049200003400 | 11/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054928 | DDK.I1.0216.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1844 | Trần Bá Phúc | 042201007226 | 02/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054958 | DDK.I1.0246.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1845 | Trần Công Thắng | 048202006485 | 12/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0054985 | DDK.I1.0273.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1846 | Trần Đăng Quân | 045201000288 | 21/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0054963 | DDK.I1.0251.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1847 | Trần Đình Anh Tuấn | 049200002998 | 17/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0055009 | DDK.I1.0297.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1848 | Trần Duy Thuận | 046200006624 | 30/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054994 | DDK.I1.0282.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1849 | Trần Hoàng Công Minh | 201818948 | 14/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054940 | DDK.I1.0228.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1850 | Trần Hoàng Long | 049200007144 | 01/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054934 | DDK.I1.0222.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |