| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1826 | Phạm Thị Ngọc Thơ | 049301005062 | 27/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050004 | DDK.I1.2736.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1827 | Phạm Thị Thanh Tuyền | 046300001125 | 02/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050057 | DDK.I1.2789.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1828 | Phạm Trần Tiến Lộc | 040200011523 | 23/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049877 | DDK.I1.2609.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1829 | Phạm Văn Nhật | 042200000213 | 28/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049918 | DDK.I1.2650.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1830 | Phạm Văn Quốc | 049201004385 | 16/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049962 | DDK.I1.2694.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1831 | Phạm Viết Vũ | 046200007581 | 21/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050072 | DDK.I1.2804.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1832 | Phan Công Vinh | 040200002538 | 19/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050070 | DDK.I1.2802.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1833 | Phan Đình Trường | 040200015283 | 08/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050045 | DDK.I1.2777.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1834 | Phan Hồ Kim Ngân | 048199003209 | 26/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0049907 | DDK.I1.2639.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1835 | Phan Hồng Hải | 046200005131 | 21/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049796 | DDK.I1.2528.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1836 | Phan Kỳ Hoài | 046201008483 | 01/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049819 | DDK.I1.2551.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1837 | Phan Nữ Ánh Hồng | 044300003448 | 07/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049825 | DDK.I1.2557.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1838 | Phan Quang Huy | 042200010858 | 15/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049844 | DDK.I1.2576.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1839 | Phan Quang Long | 040200012773 | 30/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049884 | DDK.I1.2616.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1840 | Phan Thị Mai | 049300010053 | 23/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049894 | DDK.I1.2626.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1841 | Phan Thị Như Nguyệt | 046300009828 | 20/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049913 | DDK.I1.2645.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1842 | Phan Thị Thanh Tâm | 066300011875 | 22/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049982 | DDK.I1.2714.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1843 | Phan Tiến Phong | 187891900 | 28/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049935 | DDK.I1.2667.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1844 | Phan Văn Phi Long | 049200009088 | 20/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049885 | DDK.I1.2617.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1845 | Phan Văn Quy | 049200006060 | 26/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049965 | DDK.I1.2697.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1846 | Phan Văn Tài | 049200012564 | 13/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049979 | DDK.I1.2711.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1847 | Phù Chí Tiến Đạt | 046200008648 | 15/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049762 | DDK.I1.2494.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1848 | Phùng Xuân Thưởng | 045201006916 | 02/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0050013 | DDK.I1.2745.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1849 | Thái Bá Hòa | 049201015100 | 09/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049818 | DDK.I1.2550.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1850 | Thái Dương Long | 201800963 | 20/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049886 | DDK.I1.2618.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |