| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Nguyễn Quốc Cường | 040201021283 | 03/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054874 | DDK.I1.0162.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1802 | Nguyễn Quyền | 049200008265 | 02/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054966 | DDK.I1.0254.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1803 | Nguyễn Sỹ Bảo | 040201010402 | 14/04/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054868 | DDK.I1.0156.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1804 | Nguyễn Tấn Phát | 046201003554 | 25/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054956 | DDK.I1.0244.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1805 | Nguyễn Tất Minh Hưng | 046200010085 | 07/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054915 | DDK.I1.0203.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1806 | Nguyễn Thái Thành Trung | 062201002903 | 18/07/2001 | Kon Tum | DND.I1.0055007 | DDK.I1.0295.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1807 | Nguyễn Thanh Phúc | 051200004961 | 14/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054957 | DDK.I1.0245.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1808 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 046301008327 | 26/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054947 | DDK.I1.0235.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1809 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 054301004494 | 15/01/2001 | Phú Yên | DND.I1.0054948 | DDK.I1.0236.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1810 | Nguyễn Thị Thu Trang | 245409183 | 23/04/2001 | Nghệ An | DND.I1.0055001 | DDK.I1.0289.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1811 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 052303011357 | 22/03/2003 | Bình Định | DND.I1.0054925 | DDK.I1.0213.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1812 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 052301003524 | 19/11/2001 | Bình Định | DND.I1.0054944 | DDK.I1.0232.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1813 | Nguyễn Thị Thùy Trinh | 049301000444 | 12/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0055004 | DDK.I1.0292.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1814 | Nguyễn Thùy Linh | 049301009299 | 27/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054926 | DDK.I1.0214.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1815 | Nguyễn Trọng Hoàng Vỹ | 212531596 | 10/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0055018 | DDK.I1.0306.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1816 | Nguyễn Trọng Trí | 048201005206 | 23/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0055003 | DDK.I1.0291.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1817 | Nguyễn Văn Đại | 048097005433 | 09/11/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0054881 | DDK.I1.0169.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1818 | Nguyễn Văn Đức | 042200008483 | 09/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054892 | DDK.I1.0180.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1819 | Nguyễn Văn Dũng | 062201006633 | 25/08/2001 | Kon Tum | DND.I1.0054876 | DDK.I1.0164.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1820 | Nguyễn Văn Long | 192064299 | 29/06/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054932 | DDK.I1.0220.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1821 | Nguyễn Văn Nam | 049200000434 | 25/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054941 | DDK.I1.0229.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1822 | Nguyễn Văn Thắng | 048099000998 | 19/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0054984 | DDK.I1.0272.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1823 | Nguyễn Văn Thanh Huy | 201780519 | 15/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054913 | DDK.I1.0201.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1824 | Nguyễn Văn Toàn | 049201011029 | 09/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0055000 | DDK.I1.0288.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1825 | Nguyễn Văn Việt Đức | 049201003076 | 04/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054893 | DDK.I1.0181.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |