| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Nguyễn Văn Tuấn | 184351869 | 20/11/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050055 | DDK.I1.2787.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1802 | Nguyễn Văn Tuyên | 241832012 | 12/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050056 | DDK.I1.2788.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1803 | Nguyễn Văn Việt | 046200004018 | 18/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050066 | DDK.I1.2798.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1804 | Nguyễn Văn Vỹ | 201832673 | 15/02/2000 | Hà Nội | DND.I1.0050074 | DDK.I1.2806.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1805 | Nguyễn Viết Thân | 046201008450 | 15/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049988 | DDK.I1.2720.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1806 | Nguyễn Võ Đạo | 201418944 | 17/07/1982 | Quảng Nam | DND.I1.0049751 | DDK.I1.2483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1807 | Nguyễn Vũ Phương Dung | 046300007864 | 23/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049779 | DDK.I1.2511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1808 | Nguyễn Xuân Hạ | 054200003949 | 15/03/2000 | Phú Yên | DND.I1.0049794 | DDK.I1.2526.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1809 | Nguyễn Xuân Quyết | 045200005538 | 04/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049969 | DDK.I1.2701.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1810 | Nhan Ngọc Thiện | 045099001863 | 30/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0050001 | DDK.I1.2733.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1811 | Ninh Quý Tình | 049200013964 | 01/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050020 | DDK.I1.2752.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1812 | Phạm Bùi Minh Long | 048200001280 | 10/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049882 | DDK.I1.2614.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1813 | Phạm Bùi Phương Uyên | 051303004888 | 24/03/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050063 | DDK.I1.2795.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1814 | Phạm Đặng Tấn Phúc | 049200014164 | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049942 | DDK.I1.2674.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1815 | Phạm Duy Hùng | 206432415 | 01/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049829 | DDK.I1.2561.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1816 | Phạm Hoàng Quốc Bảo | 049099011878 | 21/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049734 | DDK.I1.2466.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1817 | Phạm Hùng Phong | 046200011704 | 27/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049934 | DDK.I1.2666.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1818 | Phạm Hữu Thanh | 197404256 | 16/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049994 | DDK.I1.2726.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1819 | Phạm Minh Long | 049200012314 | 25/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049890 | DDK.I1.2622.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1820 | Phạm Minh Sơn | 049201007090 | 21/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049974 | DDK.I1.2706.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1821 | Phạm Ngọc Huy | 048200000539 | 05/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049843 | DDK.I1.2575.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1822 | Phạm Ngọc Lanh | 049200003139 | 25/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049871 | DDK.I1.2603.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1823 | Phạm Ngọc Long | 049200011293 | 25/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049883 | DDK.I1.2615.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1824 | Phạm Phước Dinh | 046200013057 | 10/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049763 | DDK.I1.2495.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1825 | Phạm Thị Minh Yến | 045197002986 | 25/01/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0050080 | DDK.I1.2812.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |