| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1776 | Nguyễn Thị Trang | 042300009377 | 22/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050031 | DDK.I1.2763.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1777 | Nguyễn Thị Yến Phương | 066301004952 | 01/08/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0049949 | DDK.I1.2681.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1778 | Nguyễn Thùy Trâm | 206309964 | 03/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050029 | DDK.I1.2761.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1779 | Nguyễn Tiến Mạnh | 038200029400 | 01/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049896 | DDK.I1.2628.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1780 | Nguyễn Trung Hiếu | 044200006265 | 02/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049813 | DDK.I1.2545.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1781 | Nguyễn Tư Duy | 045099006013 | 16/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0049786 | DDK.I1.2518.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1782 | Nguyễn Tùng Dương | 048098003858 | 27/11/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0049784 | DDK.I1.2516.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1783 | Nguyễn Văn An | 201810365 | 02/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049725 | DDK.I1.2457.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1784 | Nguyễn Văn Đông | 046200002580 | 05/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049765 | DDK.I1.2497.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1785 | Nguyễn Văn Đức | 038201014520 | 27/12/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0049773 | DDK.I1.2505.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1786 | Nguyễn Văn Hà | 040201005802 | 30/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049793 | DDK.I1.2525.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1787 | Nguyễn Văn Hiếu | 192131358 | 10/11/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049814 | DDK.I1.2546.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1788 | Nguyễn Văn Khánh Hòa | 048200005467 | 22/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049817 | DDK.I1.2549.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1789 | Nguyễn Văn Nhật Tiến | 046201004137 | 19/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050016 | DDK.I1.2748.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1790 | Nguyễn Văn Quốc | 206296684 | 12/01/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0049961 | DDK.I1.2693.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1791 | Nguyễn Văn Thái | 049200010752 | 30/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049986 | DDK.I1.2718.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1792 | Nguyễn Văn Thành | 046201004059 | 04/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049995 | DDK.I1.2727.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1793 | Nguyễn Văn Thanh Đức | 191967312 | 05/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049774 | DDK.I1.2506.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1794 | Nguyễn Văn Thìn | 040200006163 | 17/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050002 | DDK.I1.2734.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1795 | Nguyễn Văn Thức | 201810644 | 14/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0050011 | DDK.I1.2743.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1796 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 046200005729 | 08/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049761 | DDK.I1.2493.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1797 | Nguyễn Văn Tĩnh | 049200011263 | 23/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050021 | DDK.I1.2753.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1798 | Nguyễn Văn Toản | 192069401 | 25/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050026 | DDK.I1.2758.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1799 | Nguyễn Văn Trung | 042200005105 | 23/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050041 | DDK.I1.2773.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1800 | Nguyễn Văn Trường | 030200004004 | 19/01/2000 | Hải Dương | DND.I1.0050044 | DDK.I1.2776.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |