| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1676 | Mai Nguyễn Thu Hà | 048300003010 | 21/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049792 | DDK.I1.2524.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1677 | Mai Quốc Toản | 045200002667 | 10/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050025 | DDK.I1.2757.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1678 | Mai Thị Lệ Huyền | 197384029 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049849 | DDK.I1.2581.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1679 | Mai Thị Mỹ Hoa | 049301011318 | 15/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049816 | DDK.I1.2548.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1680 | Mai Trí Toàn | 051201007741 | 19/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050023 | DDK.I1.2755.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1681 | Ngô Đình Thiện | 051200007013 | 15/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050000 | DDK.I1.2732.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1682 | Ngô Đình Trường | 046200013325 | 17/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050042 | DDK.I1.2774.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1683 | Ngô Nguyễn Hoàng Giang | 049301007168 | 10/10/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0049789 | DDK.I1.2521.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1684 | Ngô Nguyễn Nguyên Giang | 066199005458 | 11/04/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049790 | DDK.I1.2522.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1685 | Ngô Phi Phú | 049200004907 | 06/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049939 | DDK.I1.2671.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1686 | Ngô Quang Chương | 049099004374 | 05/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049747 | DDK.I1.2479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1687 | Ngô Quốc Bảo | 044200007308 | 12/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049733 | DDK.I1.2465.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1688 | Ngô Tấn Châu | 049200014429 | 15/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049740 | DDK.I1.2472.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1689 | Ngô Thành Thắng | 048098001162 | 23/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0049991 | DDK.I1.2723.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1690 | Ngô Viết Tấn Đạt | 046200005504 | 07/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049756 | DDK.I1.2488.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1691 | Nguyễn Anh Tín | 052200012949 | 22/12/2000 | Bình Định | DND.I1.0050019 | DDK.I1.2751.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1692 | Nguyễn Anh Tú | 049200009343 | 04/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050048 | DDK.I1.2780.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1693 | Nguyễn Bá Thành Đạt | 046201000245 | 07/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049757 | DDK.I1.2489.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1694 | Nguyễn Bá Tin | 049200003431 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050018 | DDK.I1.2750.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1695 | Nguyễn Châu Quý | 049201011110 | 11/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049967 | DDK.I1.2699.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1696 | Nguyễn Công Chức | 040200017138 | 20/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049744 | DDK.I1.2476.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1697 | Nguyễn Công Đức | 045200002279 | 14/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049771 | DDK.I1.2503.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1698 | Nguyễn Công Thuận | 046201009695 | 23/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050008 | DDK.I1.2740.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1699 | Nguyễn Công Tuấn | 187684511 | 10/06/1997 | Nghệ An | DND.I1.0050052 | DDK.I1.2784.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1700 | Nguyễn Cửu Tuấn | 046201013340 | 11/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050053 | DDK.I1.2785.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |