| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | Lê Quang Bảo Tự | 045200007351 | 05/03/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050051 | DDK.I1.2783.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1652 | Lê Quang Huy | 038200018720 | 15/03/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0049838 | DDK.I1.2570.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1653 | Lê Tấn Nhật | 049200007755 | 01/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049917 | DDK.I1.2649.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1654 | Lê Thạc Đạt | 187876292 | 13/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049755 | DDK.I1.2487.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1655 | Lê Thanh Phương | 040099003829 | 17/06/1999 | Nghệ An | DND.I1.0049948 | DDK.I1.2680.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1656 | Lê Thảo Trang | 049300011408 | 02/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050030 | DDK.I1.2762.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1657 | Lê Thị Ánh Lan | 206321869 | 13/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049870 | DDK.I1.2602.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1658 | Lê Thị Bích Trâm | 049198010738 | 20/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0050028 | DDK.I1.2760.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1659 | Lê Thị Diệp Phúc | 046300004047 | 12/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049941 | DDK.I1.2673.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1660 | Lê Thị Hằng | 206205574 | 11/02/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0049799 | DDK.I1.2531.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1661 | Lê Thị Kim Phượng | 048300001069 | 29/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049951 | DDK.I1.2683.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1662 | Lê Thị Mỹ Linh | 045300005351 | 16/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049875 | DDK.I1.2607.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1663 | Lê Thị Phùng Lam | 044301001029 | 30/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049868 | DDK.I1.2600.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1664 | Lê Thị Vi | 206275641 | 24/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050065 | DDK.I1.2797.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1665 | Lê Văn Bá Triệu | 046201005918 | 16/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050036 | DDK.I1.2768.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1666 | Lê Văn Khoa | 046200006899 | 02/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049859 | DDK.I1.2591.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1667 | Lê Văn Phi | 045200002064 | 08/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049931 | DDK.I1.2663.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1668 | Lê Văn Trực | 212839111 | 04/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050039 | DDK.I1.2771.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1669 | Lê Việt Trí | 048201003716 | 22/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050034 | DDK.I1.2766.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1670 | Lê Vinh Dự | 049200000282 | 16/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049767 | DDK.I1.2499.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1671 | Lương Hữu Thiện | 051200008365 | 17/06/2021 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049999 | DDK.I1.2731.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1672 | Lương Thị Diệu Hương | 044301001713 | 28/06/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049832 | DDK.I1.2564.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1673 | Lưu Lê Gia Quyết | 201779056 | 15/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0049968 | DDK.I1.2700.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1674 | Lưu Thị Thanh Hải | 049300012141 | 12/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049795 | DDK.I1.2527.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1675 | Lưu Văn Sang | 040201016856 | 11/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049971 | DDK.I1.2703.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |