| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1626 | Trần Cao Minh Trí | 048200003769 | 28/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049204 | DDK.I1.2394.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1627 | Trần Chí Cường | 044200006987 | 05/06/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048802 | DDK.I1.1992.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1628 | Trần Công Minh | 049200000607 | 11/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048996 | DDK.I1.2186.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1629 | Trần Đình Hiệp | 206193102 | 06/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048872 | DDK.I1.2062.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1630 | Trần Đình Quang | 040201013411 | 01/01/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049080 | DDK.I1.2270.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1631 | Trần Đình Sanh | 231254419 | 10/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049100 | DDK.I1.2290.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1632 | Trần Đức Bình Trị | 046097013944 | 25/10/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049206 | DDK.I1.2396.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1633 | Trần Đức Hoàng | 221507426 | 24/11/2001 | Phú Yên | DND.I1.0048898 | DDK.I1.2088.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1634 | Trần Đức Nam | 049201010540 | 24/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049004 | DDK.I1.2194.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1635 | Trần Đức Thông | 042099012891 | 14/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049161 | DDK.I1.2351.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1636 | Trần Duy Hiệu | 201796235 | 07/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048882 | DDK.I1.2072.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1637 | Trần Hoa Xuân Thơ | 051301011622 | 20/07/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049154 | DDK.I1.2344.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1638 | Trần Hoàng Công | 042200005965 | 06/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048795 | DDK.I1.1985.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1639 | Trần Hồng Quân | 201820551 | 05/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049073 | DDK.I1.2263.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1640 | Trần Huyền Lương | 054301004537 | 01/01/2001 | Phú Yên | DND.I1.0048984 | DDK.I1.2174.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1641 | Trần Khánh Thiện | 044201004027 | 02/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049145 | DDK.I1.2335.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1642 | Trần Lê Hồng Đức | 044201004232 | 14/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048832 | DDK.I1.2022.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1643 | Trần Long Nhật | 045200006793 | 08/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049036 | DDK.I1.2226.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1644 | Trần Minh Chiến | 049200012435 | 27/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048788 | DDK.I1.1978.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1645 | Trần Ngọc Long | 048200000245 | 22/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048977 | DDK.I1.2167.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1646 | Trần Ngọc Nhân | 046200006798 | 24/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049032 | DDK.I1.2222.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1647 | Trần Nhật Long | 215519135 | 18/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0048978 | DDK.I1.2168.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1648 | Trần Nhật Minh | 045201002083 | 23/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048997 | DDK.I1.2187.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1649 | Trần Phước Anh Quốc | 049201010946 | 22/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049088 | DDK.I1.2278.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1650 | Trần Phước Hoài | 049200011441 | 10/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048886 | DDK.I1.2076.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |