| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1626 | Nguyễn Duy Hân | 046201003384 | 21/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056221 | DDK.I1.0341.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1627 | Nguyễn Hoàng Long | 048201007022 | 12/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056270 | DDK.I1.0390.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1628 | Nguyễn Hoàng Hưng | 049201008363 | 22/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056248 | DDK.I1.0368.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1629 | Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên | 049301008738 | 21/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056207 | DDK.I1.0327.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1630 | Nguyễn Hoàng Vũ | 067202005549 | 02/07/2002 | Đắk Nông | DND.I1.0056375 | DDK.I1.0495.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1631 | Nguyễn Hồng Sơn | 040098027502 | 28/05/1998 | Nghệ An | DND.I1.0056313 | DDK.I1.0433.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1632 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 048200000386 | 10/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056285 | DDK.I1.0405.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1633 | Nguyễn Hữu Nhật Hưng | 191918058 | 12/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056249 | DDK.I1.0369.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1634 | Nguyễn Huy Tâm | 051201003573 | 16/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056320 | DDK.I1.0440.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1635 | Nguyễn Lê Đức Hải | 064201003961 | 03/02/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056216 | DDK.I1.0336.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1636 | Nguyễn Minh Hiếu | 048201007609 | 10/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056227 | DDK.I1.0347.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1637 | Nguyễn Minh Nhật | 184360928 | 28/05/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056294 | DDK.I1.0414.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1638 | Nguyễn Minh Sáng | 048201004926 | 19/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056311 | DDK.I1.0431.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1639 | Nguyễn Ngọc Hân | 040302019167 | 20/10/2002 | Nghệ An | DND.I1.0056222 | DDK.I1.0342.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1640 | Nguyễn Ngọc Nguyên | 048204000453 | 30/12/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0056290 | DDK.I1.0410.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1641 | Nguyễn Nhật Khánh | 049099012013 | 18/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0056252 | DDK.I1.0372.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1642 | Nguyễn Nhật Quang | 049200012324 | 17/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056306 | DDK.I1.0426.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1643 | Nguyễn Phước Hưng | 049201000860 | 26/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056250 | DDK.I1.0370.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1644 | Nguyễn Quang Huy | 044201003049 | 27/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056239 | DDK.I1.0359.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1645 | Nguyễn Quang Vũ | 040099013791 | 23/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0056376 | DDK.I1.0496.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1646 | Nguyễn Quốc Phúc | 048201007272 | 30/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056302 | DDK.I1.0422.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1647 | Nguyễn Tài Vang | 051201007791 | 11/04/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056368 | DDK.I1.0488.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1648 | Nguyễn Thanh Biên | 051200013313 | 08/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056197 | DDK.I1.0317.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1649 | Nguyễn Thế Thắng | 044201003943 | 28/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056323 | DDK.I1.0443.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1650 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 048301000405 | 22/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056359 | DDK.I1.0479.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |