| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1626 | Hồ Viết Vĩnh Nguyên | 197407304 | 04/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049911 | DDK.I1.2643.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1627 | Hoàng Đức Kỳ | 044201002902 | 28/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049866 | DDK.I1.2598.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1628 | Hoàng Gia Anh Quân | 048097004318 | 05/12/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0049952 | DDK.I1.2684.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1629 | Hoàng Nhật Linh | 044200000733 | 20/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049874 | DDK.I1.2606.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1630 | Hoàng Phan Vĩnh Phước | 046300009206 | 05/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049945 | DDK.I1.2677.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1631 | Hoàng Quốc Bảo | 046200009013 | 04/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049732 | DDK.I1.2464.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1632 | Huỳnh Anh Thơ | 206213898 | 02/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050003 | DDK.I1.2735.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1633 | Huỳnh Quang Huy | 046202012280 | 12/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049836 | DDK.I1.2568.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1634 | Huỳnh Quốc Trung | 049200013547 | 02/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050040 | DDK.I1.2772.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1635 | Huỳnh Thanh Tú | 049200007959 | 28/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050047 | DDK.I1.2779.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1636 | Huỳnh Văn Chương | 049200006616 | 06/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049746 | DDK.I1.2478.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1637 | Huỳnh Văn Tài | 048200006073 | 28/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049976 | DDK.I1.2708.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1638 | Lê Bá Triệu Phong | 066099016074 | 16/09/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0049932 | DDK.I1.2664.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1639 | Lê Đắc Quý | 046200009286 | 21/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049966 | DDK.I1.2698.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1640 | Lê Đình Thiên Bình | 192030295 | 25/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049737 | DDK.I1.2469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1641 | Lê Đức Hùng | 046201004127 | 05/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049827 | DDK.I1.2559.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1642 | Lê Đức Khoa | 042099012419 | 08/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049858 | DDK.I1.2590.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1643 | Lê Đức Luyện | 048200004319 | 06/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049891 | DDK.I1.2623.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1644 | Lê Hữu Trí | 046201011304 | 17/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050033 | DDK.I1.2765.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1645 | Lê Mạnh Hùng | 048201000933 | 22/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049828 | DDK.I1.2560.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1646 | Lê Minh Đức | 040085006623 | 15/10/1985 | Nghệ An | DND.I1.0049769 | DDK.I1.2501.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1647 | Lê Minh Huy | 046200006458 | 23/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049837 | DDK.I1.2569.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1648 | Lê Minh Khang | 045200006656 | 25/05/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049854 | DDK.I1.2586.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1649 | Lê Mỹ Phùng | 051200003298 | 07/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049943 | DDK.I1.2675.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1650 | Lê Ngọc Đức | 045099005676 | 18/03/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0049770 | DDK.I1.2502.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |