| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Lê Tuyết Nhi | 051199009899 | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056296 | DDK.I1.0416.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1602 | Lê Văn Hoàng | 046201012574 | 29/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056232 | DDK.I1.0352.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1603 | Lê Văn Nguyễn Thắng | 045201000167 | 15/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056322 | DDK.I1.0442.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1604 | Lê Văn Quý | 046200007244 | 09/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056308 | DDK.I1.0428.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1605 | Lê Văn Quyền | 038202018773 | 16/02/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0056309 | DDK.I1.0429.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1606 | Lê Văn Sỹ | 049201009052 | 04/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056316 | DDK.I1.0436.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1607 | Lê Viết Hưng | 206394645 | 14/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056246 | DDK.I1.0366.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1608 | Lê Viết Tuấn | 046201007380 | 30/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056360 | DDK.I1.0480.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1609 | Lưu Văn Hiếu | 040201010942 | 03/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056226 | DDK.I1.0346.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1610 | Mai Ngọc Kiều Vy | 201827745 | 09/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056381 | DDK.I1.0501.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1611 | Mai Văn Vũ | 064201013184 | 25/08/2001 | Gia Lai | DND.I1.0056374 | DDK.I1.0494.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1612 | Ngô Văn Tòng | 184301361 | 25/01/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056345 | DDK.I1.0465.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1613 | Ngô Văn Tuấn | 048201006746 | 25/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056361 | DDK.I1.0481.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1614 | Nguyễn Bá Long | 045201001879 | 29/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056268 | DDK.I1.0388.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1615 | Nguyễn Bảo Hưng | 192133072 | 14/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056247 | DDK.I1.0367.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1616 | Nguyễn Cảnh Long | 187871614 | 18/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0056269 | DDK.I1.0389.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1617 | Nguyễn Công Luân | 046201008141 | 02/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056273 | DDK.I1.0393.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1618 | Nguyễn Đắc Tuấn Anh | 040201004059 | 17/05/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056192 | DDK.I1.0312.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1619 | Nguyễn Đăng Trường | 051201007169 | 11/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056355 | DDK.I1.0475.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1620 | Nguyễn Đình Nghĩa | 046201003850 | 29/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056284 | DDK.I1.0404.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1621 | Nguyễn Đức Giáp | 040200015364 | 20/11/2000 | Nghệ An | DND.I1.0056215 | DDK.I1.0335.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1622 | Nguyễn Đức Minh | 048200004283 | 14/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056277 | DDK.I1.0397.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1623 | Nguyễn Đức Thiện Nhân | 197418414 | 13/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056293 | DDK.I1.0413.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1624 | Nguyễn Đức Tín | 046201012228 | 03/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056342 | DDK.I1.0462.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1625 | Nguyễn Đức Tính | 046201008679 | 25/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056343 | DDK.I1.0463.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |