| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Đậu Xuân Đạt | 040200011276 | 27/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049754 | DDK.I1.2486.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1602 | Đinh Lê Quang Triều | 049200002336 | 10/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050035 | DDK.I1.2767.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1603 | Đinh Như Khuyến | 046200004984 | 16/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049863 | DDK.I1.2595.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1604 | Đinh Thị Thanh | 040301019450 | 01/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049992 | DDK.I1.2724.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1605 | Đinh Xuân Hưng | 067098000239 | 02/08/1998 | Đắk Nông | DND.I1.0049830 | DDK.I1.2562.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1606 | Đỗ Công Lập | 049200002566 | 06/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049872 | DDK.I1.2604.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1607 | Đỗ Nhật Minh | 049201005563 | 24/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049899 | DDK.I1.2631.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1608 | Đỗ Xuân Lộc | 048200003604 | 04/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049876 | DDK.I1.2608.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1609 | Đoàn Đình Thanh | 046200003393 | 13/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049993 | DDK.I1.2725.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1610 | Đoàn Viễn Thông | 044200002199 | 09/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0050005 | DDK.I1.2737.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1611 | Dương Lê Mạnh | 187797208 | 11/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0049895 | DDK.I1.2627.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1612 | Dương Nhật Quang | 046200003929 | 03/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049955 | DDK.I1.2687.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1613 | Dương Tấn Phát | 046200002736 | 08/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049929 | DDK.I1.2661.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1614 | Dương Thị Trà My | 042303000234 | 03/01/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049901 | DDK.I1.2633.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1615 | Dương Thị Yến | 051199000272 | 03/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050078 | DDK.I1.2810.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1616 | Dương Văn Dũng | 184248912 | 08/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049780 | DDK.I1.2512.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1617 | Dương Văn Phú | 064200008519 | 02/10/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049938 | DDK.I1.2670.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1618 | Giáp Phan Nhật Hoàng | 051201011711 | 29/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049821 | DDK.I1.2553.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1619 | Hà Diệu Hiền | 038300015894 | 01/02/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0049807 | DDK.I1.2539.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1620 | Hà Minh Hiếu | 042201010642 | 15/09/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049811 | DDK.I1.2543.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1621 | Hà Ngọc Linh | 046200006841 | 16/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049873 | DDK.I1.2605.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1622 | Hà Thúc Trọng | 046200008507 | 13/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050038 | DDK.I1.2770.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1623 | Hà Văn Du | 174798537 | 13/08/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0049766 | DDK.I1.2498.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1624 | Hồ Thị Mỹ Hạnh | 049300012276 | 25/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049803 | DDK.I1.2535.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1625 | Hồ Thị Nhi | 038301011281 | 20/10/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0049921 | DDK.I1.2653.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |